miladies

[Mỹ]/mɪˈleɪdiz/
[Anh]/mɪˈleɪdiz/

Dịch

n. số nhiều của milady; số nhiều của miladi; quý bà của tầng lớp xã hội cao.

Cụm từ & Cách kết hợp

miladies night

đêm phụ nữ

miladies first

phụ nữ trước tiên

miladies choice

lựa chọn của phụ nữ

miladies tea

trà của phụ nữ

miladies club

câu lạc bộ phụ nữ

miladies attire

trang phục của phụ nữ

miladies fashion

thời trang của phụ nữ

miladies gathering

buổi tụ họp phụ nữ

miladies event

sự kiện phụ nữ

miladies dinner

bữa tối của phụ nữ

Câu ví dụ

miladies, your presence is requested at the gala.

các quý bà, sự có mặt của quý vị được yêu cầu tại buổi dạ tiệc.

miladies, may i offer you a drink?

các quý bà, tôi có thể mời quý vị một ly đồ uống chứ?

miladies, we have a special announcement to make.

các quý bà, chúng tôi có một thông báo đặc biệt muốn đưa ra.

miladies, thank you for your kind attention.

các quý bà, xin chân thành cảm ơn sự quan tâm của quý vị.

miladies, please take your seats for the performance.

các quý bà, xin mời quý vị ngồi vào chỗ của mình để xem chương trình.

miladies, your opinions are very important to us.

các quý bà, ý kiến của quý vị rất quan trọng đối với chúng tôi.

miladies, we appreciate your participation in this event.

các quý bà, chúng tôi đánh giá cao sự tham gia của quý vị trong sự kiện này.

miladies, let us know if you need any assistance.

các quý bà, xin vui lòng cho chúng tôi biết nếu quý vị cần bất kỳ sự trợ giúp nào.

miladies, it is a pleasure to meet you all.

các quý bà, rất vui được gặp tất cả quý vị.

miladies, we hope you enjoy the evening.

các quý bà, chúng tôi hy vọng quý vị có một buổi tối vui vẻ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay