miladies night
đêm phụ nữ
miladies first
phụ nữ trước tiên
miladies choice
lựa chọn của phụ nữ
miladies tea
trà của phụ nữ
miladies club
câu lạc bộ phụ nữ
miladies attire
trang phục của phụ nữ
miladies fashion
thời trang của phụ nữ
miladies gathering
buổi tụ họp phụ nữ
miladies event
sự kiện phụ nữ
miladies dinner
bữa tối của phụ nữ
miladies, your presence is requested at the gala.
các quý bà, sự có mặt của quý vị được yêu cầu tại buổi dạ tiệc.
miladies, may i offer you a drink?
các quý bà, tôi có thể mời quý vị một ly đồ uống chứ?
miladies, we have a special announcement to make.
các quý bà, chúng tôi có một thông báo đặc biệt muốn đưa ra.
miladies, thank you for your kind attention.
các quý bà, xin chân thành cảm ơn sự quan tâm của quý vị.
miladies, please take your seats for the performance.
các quý bà, xin mời quý vị ngồi vào chỗ của mình để xem chương trình.
miladies, your opinions are very important to us.
các quý bà, ý kiến của quý vị rất quan trọng đối với chúng tôi.
miladies, we appreciate your participation in this event.
các quý bà, chúng tôi đánh giá cao sự tham gia của quý vị trong sự kiện này.
miladies, let us know if you need any assistance.
các quý bà, xin vui lòng cho chúng tôi biết nếu quý vị cần bất kỳ sự trợ giúp nào.
miladies, it is a pleasure to meet you all.
các quý bà, rất vui được gặp tất cả quý vị.
miladies, we hope you enjoy the evening.
các quý bà, chúng tôi hy vọng quý vị có một buổi tối vui vẻ.
miladies night
đêm phụ nữ
miladies first
phụ nữ trước tiên
miladies choice
lựa chọn của phụ nữ
miladies tea
trà của phụ nữ
miladies club
câu lạc bộ phụ nữ
miladies attire
trang phục của phụ nữ
miladies fashion
thời trang của phụ nữ
miladies gathering
buổi tụ họp phụ nữ
miladies event
sự kiện phụ nữ
miladies dinner
bữa tối của phụ nữ
miladies, your presence is requested at the gala.
các quý bà, sự có mặt của quý vị được yêu cầu tại buổi dạ tiệc.
miladies, may i offer you a drink?
các quý bà, tôi có thể mời quý vị một ly đồ uống chứ?
miladies, we have a special announcement to make.
các quý bà, chúng tôi có một thông báo đặc biệt muốn đưa ra.
miladies, thank you for your kind attention.
các quý bà, xin chân thành cảm ơn sự quan tâm của quý vị.
miladies, please take your seats for the performance.
các quý bà, xin mời quý vị ngồi vào chỗ của mình để xem chương trình.
miladies, your opinions are very important to us.
các quý bà, ý kiến của quý vị rất quan trọng đối với chúng tôi.
miladies, we appreciate your participation in this event.
các quý bà, chúng tôi đánh giá cao sự tham gia của quý vị trong sự kiện này.
miladies, let us know if you need any assistance.
các quý bà, xin vui lòng cho chúng tôi biết nếu quý vị cần bất kỳ sự trợ giúp nào.
miladies, it is a pleasure to meet you all.
các quý bà, rất vui được gặp tất cả quý vị.
miladies, we hope you enjoy the evening.
các quý bà, chúng tôi hy vọng quý vị có một buổi tối vui vẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay