mildewing effect
hiệu ứng nấm mốc
mildewing problems
các vấn đề về nấm mốc
mildewing prevention
phòng ngừa nấm mốc
mildewing treatment
điều trị nấm mốc
mildewing risk
nguy cơ nấm mốc
mildewing conditions
tình trạng nấm mốc
mildewing control
kiểm soát nấm mốc
mildewing issues
các vấn đề về nấm mốc
mildewing signs
dấu hiệu nấm mốc
mildewing growth
sự phát triển của nấm mốc
the damp conditions are perfect for mildewing.
Những điều kiện ẩm ướt rất lý tưởng cho nấm mốc.
we need to check the basement for any signs of mildewing.
Chúng tôi cần kiểm tra tầng hầm xem có bất kỳ dấu hiệu nào của nấm mốc không.
proper ventilation can help prevent mildewing.
Thông gió thích hợp có thể giúp ngăn ngừa nấm mốc.
the old books were suffering from mildewing.
Những cuốn sách cũ đang bị nấm mốc.
to avoid mildewing, store your clothes in a dry place.
Để tránh nấm mốc, hãy để quần áo ở nơi khô ráo.
he noticed mildewing on the walls after the heavy rain.
Anh ấy nhận thấy nấm mốc trên tường sau trận mưa lớn.
cleaning regularly can help reduce the risk of mildewing.
Vệ sinh thường xuyên có thể giúp giảm nguy cơ nấm mốc.
the furniture was damaged due to prolonged mildewing.
Đồ đạc bị hư hỏng do nấm mốc kéo dài.
she used a special spray to treat the mildewing on her shoes.
Cô ấy đã sử dụng một loại thuốc xịt đặc biệt để điều trị nấm mốc trên giày của mình.
after the flood, many homes faced issues with mildewing.
Sau trận lụt, nhiều ngôi nhà gặp phải các vấn đề về nấm mốc.
mildewing effect
hiệu ứng nấm mốc
mildewing problems
các vấn đề về nấm mốc
mildewing prevention
phòng ngừa nấm mốc
mildewing treatment
điều trị nấm mốc
mildewing risk
nguy cơ nấm mốc
mildewing conditions
tình trạng nấm mốc
mildewing control
kiểm soát nấm mốc
mildewing issues
các vấn đề về nấm mốc
mildewing signs
dấu hiệu nấm mốc
mildewing growth
sự phát triển của nấm mốc
the damp conditions are perfect for mildewing.
Những điều kiện ẩm ướt rất lý tưởng cho nấm mốc.
we need to check the basement for any signs of mildewing.
Chúng tôi cần kiểm tra tầng hầm xem có bất kỳ dấu hiệu nào của nấm mốc không.
proper ventilation can help prevent mildewing.
Thông gió thích hợp có thể giúp ngăn ngừa nấm mốc.
the old books were suffering from mildewing.
Những cuốn sách cũ đang bị nấm mốc.
to avoid mildewing, store your clothes in a dry place.
Để tránh nấm mốc, hãy để quần áo ở nơi khô ráo.
he noticed mildewing on the walls after the heavy rain.
Anh ấy nhận thấy nấm mốc trên tường sau trận mưa lớn.
cleaning regularly can help reduce the risk of mildewing.
Vệ sinh thường xuyên có thể giúp giảm nguy cơ nấm mốc.
the furniture was damaged due to prolonged mildewing.
Đồ đạc bị hư hỏng do nấm mốc kéo dài.
she used a special spray to treat the mildewing on her shoes.
Cô ấy đã sử dụng một loại thuốc xịt đặc biệt để điều trị nấm mốc trên giày của mình.
after the flood, many homes faced issues with mildewing.
Sau trận lụt, nhiều ngôi nhà gặp phải các vấn đề về nấm mốc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay