mileposts ahead
điểm mốc phía trước
mileposts marker
mốc đường
mileposts distance
khoảng cách mốc
mileposts sign
bảng chỉ dẫn mốc
mileposts journey
hành trình mốc
mileposts chart
biểu đồ mốc
mileposts guide
hướng dẫn mốc
mileposts record
bản ghi mốc
mileposts report
báo cáo mốc
mileposts update
cập nhật mốc
the journey was marked by several mileposts along the way.
hành trình được đánh dấu bởi nhiều cột mốc quan trọng trên đường đi.
we celebrated each of our mileposts as a team.
chúng tôi đã ăn mừng từng cột mốc của mình như một đội.
setting mileposts helps us measure our progress.
việc đặt ra các cột mốc giúp chúng ta đo lường tiến độ của mình.
the mileposts of her career include several awards.
các cột mốc trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm một số giải thưởng.
they installed mileposts to guide the hikers.
họ đã lắp đặt các cột mốc để hướng dẫn những người đi bộ đường dài.
each milepost represented a significant achievement.
mỗi cột mốc đại diện cho một thành tựu đáng kể.
we should review our mileposts regularly to stay on track.
chúng ta nên xem xét lại các cột mốc của mình thường xuyên để luôn đi đúng hướng.
the mileposts on the road were painted bright yellow.
các cột mốc trên đường được sơn màu vàng tươi.
he marked the mileposts of his life in a journal.
anh ấy đã đánh dấu các cột mốc trong cuộc đời mình trong một cuốn nhật ký.
understanding mileposts can help you plan your journey better.
hiểu các cột mốc có thể giúp bạn lên kế hoạch cho hành trình của mình tốt hơn.
mileposts ahead
điểm mốc phía trước
mileposts marker
mốc đường
mileposts distance
khoảng cách mốc
mileposts sign
bảng chỉ dẫn mốc
mileposts journey
hành trình mốc
mileposts chart
biểu đồ mốc
mileposts guide
hướng dẫn mốc
mileposts record
bản ghi mốc
mileposts report
báo cáo mốc
mileposts update
cập nhật mốc
the journey was marked by several mileposts along the way.
hành trình được đánh dấu bởi nhiều cột mốc quan trọng trên đường đi.
we celebrated each of our mileposts as a team.
chúng tôi đã ăn mừng từng cột mốc của mình như một đội.
setting mileposts helps us measure our progress.
việc đặt ra các cột mốc giúp chúng ta đo lường tiến độ của mình.
the mileposts of her career include several awards.
các cột mốc trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm một số giải thưởng.
they installed mileposts to guide the hikers.
họ đã lắp đặt các cột mốc để hướng dẫn những người đi bộ đường dài.
each milepost represented a significant achievement.
mỗi cột mốc đại diện cho một thành tựu đáng kể.
we should review our mileposts regularly to stay on track.
chúng ta nên xem xét lại các cột mốc của mình thường xuyên để luôn đi đúng hướng.
the mileposts on the road were painted bright yellow.
các cột mốc trên đường được sơn màu vàng tươi.
he marked the mileposts of his life in a journal.
anh ấy đã đánh dấu các cột mốc trong cuộc đời mình trong một cuốn nhật ký.
understanding mileposts can help you plan your journey better.
hiểu các cột mốc có thể giúp bạn lên kế hoạch cho hành trình của mình tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay