milfoils

[Mỹ]/ˈmɪl.fɔɪl/
[Anh]/ˈmɪl.fɔɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây thuộc chi Achillea; một loại cây được biết đến là cây ngải cứu; một loại cây thuộc chi Eupatorium

Cụm từ & Cách kết hợp

milfoil extract

chiết xuất tầm ma

milfoil benefits

lợi ích của tầm ma

milfoil infusion

trà hòa tan tầm ma

milfoil tea

trà tầm ma

milfoil species

các loài tầm ma

milfoil oil

dầu tầm ma

milfoil treatment

điều trị bằng tầm ma

milfoil leaves

lá tầm ma

milfoil properties

tính chất của tầm ma

milfoil growth

sự phát triển của tầm ma

Câu ví dụ

milfoil is often used in herbal medicine.

rau đắng thường được sử dụng trong y học thảo dược.

many people believe that milfoil can help with digestion.

nhiều người tin rằng rau đắng có thể giúp cải thiện tiêu hóa.

milfoil can be found in freshwater lakes and rivers.

rau đắng có thể được tìm thấy ở các hồ và sông nước ngọt.

some cultures use milfoil in traditional rituals.

một số nền văn hóa sử dụng rau đắng trong các nghi lễ truyền thống.

milfoil is known for its medicinal properties.

rau đắng nổi tiếng với đặc tính chữa bệnh.

in gardening, milfoil can help improve soil quality.

trong làm vườn, rau đắng có thể giúp cải thiện chất lượng đất.

milfoil is a popular ingredient in herbal teas.

rau đắng là một thành phần phổ biến trong trà thảo dược.

some fish species thrive in areas with milfoil.

một số loài cá phát triển mạnh ở những khu vực có rau đắng.

milfoil can be used to create natural remedies.

rau đắng có thể được sử dụng để tạo ra các biện pháp khắc phục tự nhiên.

research on milfoil's benefits is ongoing.

nghiên cứu về những lợi ích của rau đắng vẫn đang được tiếp tục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay