violent militancies
các hành động bạo lực
armed militancies
các hành động vũ trang
extremist militancies
các hành động cực đoan
regional militancies
các hành động khu vực
political militancies
các hành động chính trị
religious militancies
các hành động tôn giáo
nationalist militancies
các hành động dân tộc chủ nghĩa
insurgent militancies
các hành động nổi dậy
ideological militancies
các hành động ý thức hệ
local militancies
các hành động địa phương
militancies often lead to increased tensions in the region.
Những hành động bạo lực thường dẫn đến căng thẳng gia tăng trong khu vực.
governments must address the root causes of militancies.
Các chính phủ phải giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của bạo lực.
militancies can disrupt peace and stability.
Những hành động bạo lực có thể phá hoại hòa bình và ổn định.
the rise of militancies poses a challenge to national security.
Sự gia tăng của bạo lực đặt ra một thách thức đối với an ninh quốc gia.
international cooperation is essential to combat militancies.
Hợp tác quốc tế là điều cần thiết để chống lại bạo lực.
militancies often recruit young people from marginalized communities.
Những hành động bạo lực thường tuyển dụng thanh niên từ các cộng đồng bị gạt ra ngoài.
the government is implementing strategies to counter militancies.
Chính phủ đang triển khai các chiến lược để chống lại bạo lực.
militancies thrive in areas with weak governance.
Những hành động bạo lực phát triển mạnh ở những khu vực có quản trị yếu kém.
efforts to reduce militancies require community engagement.
Những nỗ lực để giảm bạo lực đòi hỏi sự tham gia của cộng đồng.
understanding the motivations behind militancies is crucial.
Hiểu rõ động cơ đằng sau bạo lực là rất quan trọng.
violent militancies
các hành động bạo lực
armed militancies
các hành động vũ trang
extremist militancies
các hành động cực đoan
regional militancies
các hành động khu vực
political militancies
các hành động chính trị
religious militancies
các hành động tôn giáo
nationalist militancies
các hành động dân tộc chủ nghĩa
insurgent militancies
các hành động nổi dậy
ideological militancies
các hành động ý thức hệ
local militancies
các hành động địa phương
militancies often lead to increased tensions in the region.
Những hành động bạo lực thường dẫn đến căng thẳng gia tăng trong khu vực.
governments must address the root causes of militancies.
Các chính phủ phải giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của bạo lực.
militancies can disrupt peace and stability.
Những hành động bạo lực có thể phá hoại hòa bình và ổn định.
the rise of militancies poses a challenge to national security.
Sự gia tăng của bạo lực đặt ra một thách thức đối với an ninh quốc gia.
international cooperation is essential to combat militancies.
Hợp tác quốc tế là điều cần thiết để chống lại bạo lực.
militancies often recruit young people from marginalized communities.
Những hành động bạo lực thường tuyển dụng thanh niên từ các cộng đồng bị gạt ra ngoài.
the government is implementing strategies to counter militancies.
Chính phủ đang triển khai các chiến lược để chống lại bạo lực.
militancies thrive in areas with weak governance.
Những hành động bạo lực phát triển mạnh ở những khu vực có quản trị yếu kém.
efforts to reduce militancies require community engagement.
Những nỗ lực để giảm bạo lực đòi hỏi sự tham gia của cộng đồng.
understanding the motivations behind militancies is crucial.
Hiểu rõ động cơ đằng sau bạo lực là rất quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay