militaries unite
các lực lượng quân sự hợp nhất
militaries collaborate
các lực lượng quân sự hợp tác
militaries engage
các lực lượng quân sự tham gia
militaries operate
các lực lượng quân sự hoạt động
militaries train
các lực lượng quân sự huấn luyện
militaries deploy
các lực lượng quân sự triển khai
militaries strategize
các lực lượng quân sự lập kế hoạch
militaries reform
các lực lượng quân sự cải cách
militaries support
các lực lượng quân sự hỗ trợ
militaries respond
các lực lượng quân sự phản ứng
many countries have strong militaries.
Nhiều quốc gia có quân đội mạnh.
militaries often participate in joint exercises.
Quân đội thường xuyên tham gia các cuộc tập trận chung.
militaries are essential for national defense.
Quân đội rất quan trọng cho quốc phòng.
some militaries are involved in peacekeeping missions.
Một số quân đội tham gia vào các nhiệm vụ gìn giữ hòa bình.
militaries can play a role in disaster relief.
Quân đội có thể đóng vai trò trong công tác cứu trợ thảm họa.
militaries require significant funding and resources.
Quân đội đòi hỏi nguồn tài chính và nguồn lực đáng kể.
militaries often utilize advanced technology.
Quân đội thường sử dụng công nghệ tiên tiến.
international relations can be affected by militaries.
Quan hệ quốc tế có thể bị ảnh hưởng bởi quân đội.
militaries must adapt to modern warfare strategies.
Quân đội phải thích nghi với các chiến lược chiến tranh hiện đại.
some militaries are involved in covert operations.
Một số quân đội tham gia vào các hoạt động bí mật.
militaries unite
các lực lượng quân sự hợp nhất
militaries collaborate
các lực lượng quân sự hợp tác
militaries engage
các lực lượng quân sự tham gia
militaries operate
các lực lượng quân sự hoạt động
militaries train
các lực lượng quân sự huấn luyện
militaries deploy
các lực lượng quân sự triển khai
militaries strategize
các lực lượng quân sự lập kế hoạch
militaries reform
các lực lượng quân sự cải cách
militaries support
các lực lượng quân sự hỗ trợ
militaries respond
các lực lượng quân sự phản ứng
many countries have strong militaries.
Nhiều quốc gia có quân đội mạnh.
militaries often participate in joint exercises.
Quân đội thường xuyên tham gia các cuộc tập trận chung.
militaries are essential for national defense.
Quân đội rất quan trọng cho quốc phòng.
some militaries are involved in peacekeeping missions.
Một số quân đội tham gia vào các nhiệm vụ gìn giữ hòa bình.
militaries can play a role in disaster relief.
Quân đội có thể đóng vai trò trong công tác cứu trợ thảm họa.
militaries require significant funding and resources.
Quân đội đòi hỏi nguồn tài chính và nguồn lực đáng kể.
militaries often utilize advanced technology.
Quân đội thường sử dụng công nghệ tiên tiến.
international relations can be affected by militaries.
Quan hệ quốc tế có thể bị ảnh hưởng bởi quân đội.
militaries must adapt to modern warfare strategies.
Quân đội phải thích nghi với các chiến lược chiến tranh hiện đại.
some militaries are involved in covert operations.
Một số quân đội tham gia vào các hoạt động bí mật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay