milk-based drinks
đồ uống từ sữa
milk-based dessert
món tráng miệng từ sữa
milk-based recipe
công thức từ sữa
using milk-based
sử dụng từ sữa
milk-based product
sản phẩm từ sữa
milk-based ice cream
đá kem từ sữa
milk-based smoothie
smoothie từ sữa
milk-based alternative
thay thế từ sữa
milk-based pudding
bánh pudding từ sữa
milk-based yogurt
yogurt từ sữa
we enjoyed a delicious milk-based dessert at the bakery.
Chúng tôi đã thưởng thức một món tráng miệng ngon miệng làm từ sữa tại tiệm bánh.
the recipe called for a milk-based sauce to accompany the pasta.
Công thức yêu cầu một loại sốt làm từ sữa để đi kèm với mì.
many cultures have traditional milk-based beverages like lassi or ayran.
Nhiều nền văn hóa có các loại đồ uống truyền thống làm từ sữa như lassi hoặc ayran.
she prefers milk-based ice cream over fruit-based options.
Cô ấy ưa thích kem làm từ sữa hơn các loại kem làm từ trái cây.
the chef created a rich and creamy milk-based soup.
Người đầu bếp đã tạo ra một món súp làm từ sữa dày và béo ngậy.
he started his day with a refreshing milk-based smoothie.
Anh ấy bắt đầu ngày mới với một ly sinh tố làm từ sữa mát lạnh.
the restaurant offered a variety of milk-based breakfast items.
Quán ăn cung cấp nhiều loại món ăn sáng làm từ sữa khác nhau.
the company specializes in producing high-quality milk-based products.
Công ty chuyên sản xuất các sản phẩm làm từ sữa chất lượng cao.
she made a comforting milk-based pudding for the children.
Cô ấy đã làm một món bô bô làm từ sữa để cho các con trẻ.
the bakery's signature item is a decadent milk-based cake.
Món đặc sản của tiệm bánh là một chiếc bánh làm từ sữa sang trọng.
the farmer's market had many stalls selling fresh milk-based cheeses.
Chợ nông sản có nhiều gian hàng bán các loại phô mai tươi làm từ sữa.
milk-based drinks
đồ uống từ sữa
milk-based dessert
món tráng miệng từ sữa
milk-based recipe
công thức từ sữa
using milk-based
sử dụng từ sữa
milk-based product
sản phẩm từ sữa
milk-based ice cream
đá kem từ sữa
milk-based smoothie
smoothie từ sữa
milk-based alternative
thay thế từ sữa
milk-based pudding
bánh pudding từ sữa
milk-based yogurt
yogurt từ sữa
we enjoyed a delicious milk-based dessert at the bakery.
Chúng tôi đã thưởng thức một món tráng miệng ngon miệng làm từ sữa tại tiệm bánh.
the recipe called for a milk-based sauce to accompany the pasta.
Công thức yêu cầu một loại sốt làm từ sữa để đi kèm với mì.
many cultures have traditional milk-based beverages like lassi or ayran.
Nhiều nền văn hóa có các loại đồ uống truyền thống làm từ sữa như lassi hoặc ayran.
she prefers milk-based ice cream over fruit-based options.
Cô ấy ưa thích kem làm từ sữa hơn các loại kem làm từ trái cây.
the chef created a rich and creamy milk-based soup.
Người đầu bếp đã tạo ra một món súp làm từ sữa dày và béo ngậy.
he started his day with a refreshing milk-based smoothie.
Anh ấy bắt đầu ngày mới với một ly sinh tố làm từ sữa mát lạnh.
the restaurant offered a variety of milk-based breakfast items.
Quán ăn cung cấp nhiều loại món ăn sáng làm từ sữa khác nhau.
the company specializes in producing high-quality milk-based products.
Công ty chuyên sản xuất các sản phẩm làm từ sữa chất lượng cao.
she made a comforting milk-based pudding for the children.
Cô ấy đã làm một món bô bô làm từ sữa để cho các con trẻ.
the bakery's signature item is a decadent milk-based cake.
Món đặc sản của tiệm bánh là một chiếc bánh làm từ sữa sang trọng.
the farmer's market had many stalls selling fresh milk-based cheeses.
Chợ nông sản có nhiều gian hàng bán các loại phô mai tươi làm từ sữa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay