non-dairy milk
sữa không chứa lactose
non-dairy option
lựa chọn không chứa lactose
non-dairy cheese
phô mai không chứa lactose
using non-dairy
sử dụng không chứa lactose
non-dairy yogurt
yogurt không chứa lactose
find non-dairy
tìm kiếm không chứa lactose
non-dairy ice cream
đá kem không chứa lactose
made non-dairy
làm từ không chứa lactose
non-dairy butter
bơ không chứa lactose
offer non-dairy
cung cấp không chứa lactose
i enjoy non-dairy milk in my coffee every morning.
Tôi thích dùng sữa không chứa乳制品 trong cà phê mỗi sáng.
the restaurant offers a wide range of non-dairy desserts.
Quán ăn cung cấp nhiều loại đồ甜点 không chứa乳制品.
she prefers non-dairy cheese for her pizza.
Cô ấy thích dùng phô mai không chứa乳制品 cho pizza của mình.
many people are switching to non-dairy alternatives.
Nhiều người đang chuyển sang các lựa chọn không chứa乳制品.
check the label for non-dairy ingredients if you're lactose intolerant.
Nếu bạn không dung nạp lactose, hãy kiểm tra nhãn thành phần để xem có chứa乳制品 không.
the non-dairy yogurt is a healthy and delicious option.
Sữa chua không chứa乳制品 là một lựa chọn lành mạnh và ngon miệng.
we stock a variety of non-dairy ice cream flavors.
Chúng tôi có nhiều hương vị kem không chứa乳制品.
he uses non-dairy butter in his baking recipes.
Anh ấy dùng bơ không chứa乳制品 trong các công thức nấu bánh.
the non-dairy ice cream was surprisingly creamy.
Kem không chứa乳制品 lại bất ngờ mềm mịn.
she made a delicious non-dairy chocolate mousse.
Cô ấy đã làm một món mousse sô cô la không chứa乳制品 rất ngon.
the grocery store has an extensive non-dairy section.
Cửa hàng tạp hóa có một khu vực rộng lớn với các sản phẩm không chứa乳制品.
non-dairy milk
sữa không chứa lactose
non-dairy option
lựa chọn không chứa lactose
non-dairy cheese
phô mai không chứa lactose
using non-dairy
sử dụng không chứa lactose
non-dairy yogurt
yogurt không chứa lactose
find non-dairy
tìm kiếm không chứa lactose
non-dairy ice cream
đá kem không chứa lactose
made non-dairy
làm từ không chứa lactose
non-dairy butter
bơ không chứa lactose
offer non-dairy
cung cấp không chứa lactose
i enjoy non-dairy milk in my coffee every morning.
Tôi thích dùng sữa không chứa乳制品 trong cà phê mỗi sáng.
the restaurant offers a wide range of non-dairy desserts.
Quán ăn cung cấp nhiều loại đồ甜点 không chứa乳制品.
she prefers non-dairy cheese for her pizza.
Cô ấy thích dùng phô mai không chứa乳制品 cho pizza của mình.
many people are switching to non-dairy alternatives.
Nhiều người đang chuyển sang các lựa chọn không chứa乳制品.
check the label for non-dairy ingredients if you're lactose intolerant.
Nếu bạn không dung nạp lactose, hãy kiểm tra nhãn thành phần để xem có chứa乳制品 không.
the non-dairy yogurt is a healthy and delicious option.
Sữa chua không chứa乳制品 là một lựa chọn lành mạnh và ngon miệng.
we stock a variety of non-dairy ice cream flavors.
Chúng tôi có nhiều hương vị kem không chứa乳制品.
he uses non-dairy butter in his baking recipes.
Anh ấy dùng bơ không chứa乳制品 trong các công thức nấu bánh.
the non-dairy ice cream was surprisingly creamy.
Kem không chứa乳制品 lại bất ngờ mềm mịn.
she made a delicious non-dairy chocolate mousse.
Cô ấy đã làm một món mousse sô cô la không chứa乳制品 rất ngon.
the grocery store has an extensive non-dairy section.
Cửa hàng tạp hóa có một khu vực rộng lớn với các sản phẩm không chứa乳制品.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now