milked dry
vắt kiệt
milked out
vắt hết
milked for
vắt cho
milked cows
vắt sữa bò
milked money
vắt tiền
milked benefits
vắt lợi ích
milked profits
vắt lợi nhuận
milked resources
vắt tài nguyên
milked time
vắt thời gian
milked attention
vắt sự chú ý
the farmer milked the cows every morning.
Người nông dân vắt sữa cho những con bò mỗi buổi sáng.
she milked the opportunity to learn new skills.
Cô ấy tận dụng cơ hội để học những kỹ năng mới.
he milked the situation for all it was worth.
Anh ấy lợi dụng tình huống để đạt được lợi ích tối đa.
the company milked their best-selling product.
Công ty đã lợi dụng sản phẩm bán chạy nhất của họ.
they milked the budget to fund the project.
Họ đã sử dụng ngân sách để tài trợ cho dự án.
she has milked her fame to gain more followers.
Cô ấy đã tận dụng danh tiếng của mình để có được nhiều người theo dõi hơn.
he milked the last bit of information from the interview.
Anh ấy đã vắt kiệt thông tin cuối cùng từ cuộc phỏng vấn.
the documentary milked every detail of the event.
Bộ phim tài liệu đã khai thác mọi chi tiết của sự kiện.
she milked the cow with great skill.
Cô ấy vắt sữa cho con bò với kỹ năng tuyệt vời.
they milked the cow until it was dry.
Họ vắt sữa cho con bò cho đến khi nó cạn sữa.
milked dry
vắt kiệt
milked out
vắt hết
milked for
vắt cho
milked cows
vắt sữa bò
milked money
vắt tiền
milked benefits
vắt lợi ích
milked profits
vắt lợi nhuận
milked resources
vắt tài nguyên
milked time
vắt thời gian
milked attention
vắt sự chú ý
the farmer milked the cows every morning.
Người nông dân vắt sữa cho những con bò mỗi buổi sáng.
she milked the opportunity to learn new skills.
Cô ấy tận dụng cơ hội để học những kỹ năng mới.
he milked the situation for all it was worth.
Anh ấy lợi dụng tình huống để đạt được lợi ích tối đa.
the company milked their best-selling product.
Công ty đã lợi dụng sản phẩm bán chạy nhất của họ.
they milked the budget to fund the project.
Họ đã sử dụng ngân sách để tài trợ cho dự án.
she has milked her fame to gain more followers.
Cô ấy đã tận dụng danh tiếng của mình để có được nhiều người theo dõi hơn.
he milked the last bit of information from the interview.
Anh ấy đã vắt kiệt thông tin cuối cùng từ cuộc phỏng vấn.
the documentary milked every detail of the event.
Bộ phim tài liệu đã khai thác mọi chi tiết của sự kiện.
she milked the cow with great skill.
Cô ấy vắt sữa cho con bò với kỹ năng tuyệt vời.
they milked the cow until it was dry.
Họ vắt sữa cho con bò cho đến khi nó cạn sữa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay