before automobiles became common, milkwagons were a familiar sight on city streets.
Trước khi xe hơi trở nên phổ biến, những chiếc xe bò kéo chở sữa là một hình ảnh quen thuộc trên các con phố thành phố.
the farmer loaded the milkwagons with fresh dairy products early in the morning.
Nông dân đã chất đầy các xe bò kéo với các sản phẩm sữa tươi vào buổi sáng sớm.
horses pulled the heavy milkwagons slowly up the steep hill.
Ngựa kéo những chiếc xe bò kéo nặng nề leo lên dốc cao một cách chậm rãi.
the milkwagons rattled noisily over the cobblestone roads.
Các chiếc xe bò kéo kêu rền rĩ trên những con đường lát đá xám.
children ran behind the milkwagons, hoping to get a treat from the driver.
Các em nhỏ chạy theo sau những chiếc xe bò kéo, hy vọng sẽ nhận được một món quà từ người lái xe.
old photographs displayed the vintage milkwagons used in the early 20th century.
Những bức ảnh cũ đã trưng bày các chiếc xe bò kéo cổ điển được sử dụng vào đầu thế kỷ 20.
modern milkwagons are actually refrigerated trucks that keep the cargo cold.
Các chiếc xe bò kéo hiện đại thực ra là những xe tải lạnh giữ cho hàng hóa luôn mát.
the company repainted their fleet of milkwagons with a bright new logo.
Công ty đã sơn lại toàn bộ đội xe bò kéo của họ với một logo mới sáng bóng.
during the strike, no milkwagons were allowed to leave the distribution center.
Trong thời gian đình công, không chiếc xe bò kéo nào được phép rời khỏi trung tâm phân phối.
the museum exhibit features a restored horse-drawn milkwagon from the 1890s.
Bảo tàng trưng bày một chiếc xe bò kéo được phục chế từ những năm 1890.
the driver stopped the milkwagons at every house on his delivery route.
Người lái xe dừng lại từng ngôi nhà trên tuyến đường giao hàng của mình.
ice was needed to keep the milkwagons cool during the hot summer months.
Băng được cần để giữ cho các xe bò kéo mát trong những tháng hè nóng bức.
before automobiles became common, milkwagons were a familiar sight on city streets.
Trước khi xe hơi trở nên phổ biến, những chiếc xe bò kéo chở sữa là một hình ảnh quen thuộc trên các con phố thành phố.
the farmer loaded the milkwagons with fresh dairy products early in the morning.
Nông dân đã chất đầy các xe bò kéo với các sản phẩm sữa tươi vào buổi sáng sớm.
horses pulled the heavy milkwagons slowly up the steep hill.
Ngựa kéo những chiếc xe bò kéo nặng nề leo lên dốc cao một cách chậm rãi.
the milkwagons rattled noisily over the cobblestone roads.
Các chiếc xe bò kéo kêu rền rĩ trên những con đường lát đá xám.
children ran behind the milkwagons, hoping to get a treat from the driver.
Các em nhỏ chạy theo sau những chiếc xe bò kéo, hy vọng sẽ nhận được một món quà từ người lái xe.
old photographs displayed the vintage milkwagons used in the early 20th century.
Những bức ảnh cũ đã trưng bày các chiếc xe bò kéo cổ điển được sử dụng vào đầu thế kỷ 20.
modern milkwagons are actually refrigerated trucks that keep the cargo cold.
Các chiếc xe bò kéo hiện đại thực ra là những xe tải lạnh giữ cho hàng hóa luôn mát.
the company repainted their fleet of milkwagons with a bright new logo.
Công ty đã sơn lại toàn bộ đội xe bò kéo của họ với một logo mới sáng bóng.
during the strike, no milkwagons were allowed to leave the distribution center.
Trong thời gian đình công, không chiếc xe bò kéo nào được phép rời khỏi trung tâm phân phối.
the museum exhibit features a restored horse-drawn milkwagon from the 1890s.
Bảo tàng trưng bày một chiếc xe bò kéo được phục chế từ những năm 1890.
the driver stopped the milkwagons at every house on his delivery route.
Người lái xe dừng lại từng ngôi nhà trên tuyến đường giao hàng của mình.
ice was needed to keep the milkwagons cool during the hot summer months.
Băng được cần để giữ cho các xe bò kéo mát trong những tháng hè nóng bức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay