millicuries

[Mỹ]/ˌmɪlɪˈkjʊəri/
[Anh]/ˌmɪlɪˈkjʊri/

Dịch

n. một đơn vị phóng xạ bằng một phần nghìn của curie

Cụm từ & Cách kết hợp

millicurie measurement

đo lường mili curie

millicurie dosage

liều dùng mili curie

millicurie activity

hoạt động mili curie

millicurie level

mức mili curie

millicurie unit

đơn vị mili curie

millicurie source

nguồn mili curie

millicurie calibration

hiệu chuẩn mili curie

millicurie standard

tiêu chuẩn mili curie

millicurie test

thử nghiệm mili curie

millicurie measurement unit

đơn vị đo lường mili curie

Câu ví dụ

the doctor recommended a dosage of 5 millicuries for the treatment.

bác sĩ đã đề xuất một liều dùng 5 mili curie cho việc điều trị.

one millicurie of radioactivity is often used in medical imaging.

một mili curie phóng xạ thường được sử dụng trong chẩn đoán hình ảnh y tế.

she received a millicurie injection for her thyroid condition.

cô ấy đã được tiêm một mili curie cho tình trạng tuyến giáp của mình.

the lab measured the sample at 10 millicuries.

phòng thí nghiệm đã đo mẫu vật ở mức 10 mili curie.

safety protocols are crucial when handling millicuries of radioactive material.

các giao thức an toàn là rất quan trọng khi xử lý mili curie vật liệu phóng xạ.

they calculated the activity in millicuries for the experiment.

họ đã tính toán hoạt tính bằng mili curie cho thí nghiệm.

millicuries are a standard unit used in nuclear medicine.

mili curie là một đơn vị tiêu chuẩn được sử dụng trong y học hạt nhân.

her treatment plan included a total of 15 millicuries over three sessions.

kế hoạch điều trị của cô ấy bao gồm tổng cộng 15 mili curie trong ba buổi.

understanding millicuries is important for radiology technicians.

hiểu về mili curie rất quan trọng đối với kỹ thuật viên chụp ảnh y học.

the radioactive source was labeled with its activity in millicuries.

nguồn phóng xạ được dán nhãn với hoạt tính của nó bằng mili curie.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay