milord

[Mỹ]/mɪˈlɔːd/
[Anh]/mɪˈlɔrd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. địa chỉ cho một quý ông ở Anh; lãnh chúa; một người đàn ông có địa vị xã hội cao
Word Forms
số nhiềumilords

Cụm từ & Cách kết hợp

yes milord

vâng, thưa ngài

thank you milord

cảm ơn ngài

of course milord

tất nhiên rồi, thưa ngài

your wish milord

ước nguyện của ngài

for you milord

dành cho ngài

milord's command

lệnh của ngài

milord awaits

ngài đang chờ đợi

milord's pleasure

niềm vui của ngài

milord's request

yêu cầu của ngài

Câu ví dụ

milord, may i have a word with you?

thưa ngài, tôi có thể nói chuyện với ngài một chút được không?

it is an honor to serve you, milord.

Tôi rất vinh dự được hầu hạ ngài.

milord, your presence is requested at the banquet.

thưa ngài, ngài được yêu cầu có mặt tại buổi tiệc.

thank you for your guidance, milord.

Cảm ơn ngài vì sự hướng dẫn của ngài.

milord, the news has arrived.

thưa ngài, tin tức đã đến.

milord, we have prepared the finest meal for you.

thưa ngài, chúng tôi đã chuẩn bị món ăn ngon nhất cho ngài.

milord, your opinion is highly valued.

thưa ngài, ý kiến của ngài được đánh giá rất cao.

milord, please accept this token of appreciation.

thưa ngài, xin hãy nhận món quà nhỏ này như một lời tri ân.

it is my duty to protect you, milord.

Tôi có nhiệm vụ bảo vệ ngài, thưa ngài.

milord, the weather is quite pleasant today.

thưa ngài, thời tiết hôm nay khá dễ chịu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay