my milords
các lãnh chúa của tôi
dear milords
các lãnh chúa thân mến
honorable milords
các lãnh chúa đáng kính
esteemed milords
các lãnh chúa kính trọng
milords' decision
quyết định của các lãnh chúa
milords' approval
sự chấp thuận của các lãnh chúa
milords' counsel
lời khuyên của các lãnh chúa
milords' presence
sự có mặt của các lãnh chúa
milords' favor
sự ưu ái của các lãnh chúa
milords' request
yêu cầu của các lãnh chúa
milords, i trust you will enjoy the evening's festivities.
thưa quý ngài, tôi tin rằng quý ngài sẽ thích thú với các hoạt động giải trí buổi tối.
milords, your presence is requested at the royal banquet.
thưa quý ngài, sự có mặt của quý ngài được yêu cầu tại buổi đại tiệc hoàng gia.
milords, we must discuss the matters of the kingdom.
thưa quý ngài, chúng ta phải thảo luận về các vấn đề của vương quốc.
milords, i present to you the latest news from the court.
thưa quý ngài, tôi xin trình bày với quý ngài những tin tức mới nhất từ triều đình.
milords, your wisdom is needed in this crucial decision.
thưa quý ngài, sự khôn ngoan của quý ngài là cần thiết cho quyết định quan trọng này.
milords, please take your seats for the ceremony.
thưa quý ngài, xin hãy ngồi vào chỗ của quý ngài để tham dự buổi lễ.
milords, i have prepared a special performance for you.
thưa quý ngài, tôi đã chuẩn bị một buổi biểu diễn đặc biệt cho quý ngài.
milords, it is an honor to serve you.
thưa quý ngài, là một vinh dự được phục vụ quý ngài.
milords, let us raise a toast to our friendship.
thưa quý ngài, hãy cùng nâng ly chúc cho tình bạn của chúng ta.
milords, i hope you find this proposal agreeable.
thưa quý ngài, tôi hy vọng quý ngài thấy đề xuất này khả quan.
my milords
các lãnh chúa của tôi
dear milords
các lãnh chúa thân mến
honorable milords
các lãnh chúa đáng kính
esteemed milords
các lãnh chúa kính trọng
milords' decision
quyết định của các lãnh chúa
milords' approval
sự chấp thuận của các lãnh chúa
milords' counsel
lời khuyên của các lãnh chúa
milords' presence
sự có mặt của các lãnh chúa
milords' favor
sự ưu ái của các lãnh chúa
milords' request
yêu cầu của các lãnh chúa
milords, i trust you will enjoy the evening's festivities.
thưa quý ngài, tôi tin rằng quý ngài sẽ thích thú với các hoạt động giải trí buổi tối.
milords, your presence is requested at the royal banquet.
thưa quý ngài, sự có mặt của quý ngài được yêu cầu tại buổi đại tiệc hoàng gia.
milords, we must discuss the matters of the kingdom.
thưa quý ngài, chúng ta phải thảo luận về các vấn đề của vương quốc.
milords, i present to you the latest news from the court.
thưa quý ngài, tôi xin trình bày với quý ngài những tin tức mới nhất từ triều đình.
milords, your wisdom is needed in this crucial decision.
thưa quý ngài, sự khôn ngoan của quý ngài là cần thiết cho quyết định quan trọng này.
milords, please take your seats for the ceremony.
thưa quý ngài, xin hãy ngồi vào chỗ của quý ngài để tham dự buổi lễ.
milords, i have prepared a special performance for you.
thưa quý ngài, tôi đã chuẩn bị một buổi biểu diễn đặc biệt cho quý ngài.
milords, it is an honor to serve you.
thưa quý ngài, là một vinh dự được phục vụ quý ngài.
milords, let us raise a toast to our friendship.
thưa quý ngài, hãy cùng nâng ly chúc cho tình bạn của chúng ta.
milords, i hope you find this proposal agreeable.
thưa quý ngài, tôi hy vọng quý ngài thấy đề xuất này khả quan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay