minah

[Mỹ]/ˈmɪnə/
[Anh]/ˈmɪnə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tháp tưởng niệm trong kiến trúc Ấn Độ
Word Forms
số nhiềuminahs

Cụm từ & Cách kết hợp

minah girl

minah con gái

minah style

phong cách của minah

minah voice

giọng hát của minah

minah dance

nhảy của minah

minah fan

fan của minah

minah song

bài hát của minah

minah beauty

vẻ đẹp của minah

minah talent

tài năng của minah

minah moment

khoảnh khắc của minah

minah story

câu chuyện của minah

Câu ví dụ

minah loves to read books in her free time.

Minah thích đọc sách vào thời gian rảnh rỗi.

minah is planning to travel to europe next summer.

Minah đang lên kế hoạch đi du lịch châu Âu vào mùa hè tới.

many people admire minah for her artistic talent.

Nhiều người ngưỡng mộ Minah vì tài năng nghệ thuật của cô ấy.

minah enjoys cooking traditional dishes for her family.

Minah thích nấu những món ăn truyền thống cho gia đình.

minah has a great sense of humor.

Minah có khiếu hài hước rất tốt.

minah often volunteers at the local animal shelter.

Minah thường xuyên làm tình nguyện tại trung tâm cứu hộ động vật địa phương.

minah's friends appreciate her kindness and support.

Bạn bè của Minah đánh giá cao sự tốt bụng và sự hỗ trợ của cô ấy.

minah is studying hard for her upcoming exams.

Minah đang học rất chăm chỉ để chuẩn bị cho các kỳ thi sắp tới.

minah loves to hike in the mountains during weekends.

Minah thích đi bộ đường dài ở núi vào cuối tuần.

minah dreams of becoming a successful entrepreneur.

Minah mơ ước trở thành một doanh nhân thành công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay