mincing

[US]/ˈmɪnsɪŋ/
[UK]/ˈmɪnsɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

adj. ảnh hưởng một cách giả tạo hoặc tinh tế
v. dạng hiện tại phân từ của mince, có nghĩa là cắt thành những miếng nhỏ

Phrases & Collocations

mincing words

chúi chuốt từ ngữ

mincing about

chúi chuốt về

mincing steps

chúi chuốt bước đi

mincing tone

chúi chuốt giọng điệu

mincing manner

chúi chuốt cách cư xử

mincing speech

chúi chuốt lời nói

mincing dance

chúi chuốt khiêu vũ

mincing laughter

chúi chuốt tiếng cười

mincing gestures

chúi chuốt cử chỉ

mincing attitude

chúi chuốt thái độ

Example Sentences

he was mincing his words to avoid hurting her feelings.

anh ta đang nói những lời bóng bẩy để tránh làm tổn thương đến cảm xúc của cô.

she walked in a mincing manner, trying to appear graceful.

cô ấy bước đi một cách vụng về, cố gắng tỏ ra duyên dáng.

minced meat is often used in various recipes.

thịt băm thường được sử dụng trong nhiều công thức nấu ăn khác nhau.

the chef was mincing garlic for the sauce.

người đầu bếp đang băm tỏi cho nước sốt.

he spoke in a mincing tone that annoyed everyone.

anh ta nói với giọng điệu cố tỏ ra mà khiến mọi người khó chịu.

she had a mincing laugh that made her sound insincere.

cô ấy có một tiếng cười giả tạo khiến cô ấy nghe có vẻ không chân thành.

minced phrases can sometimes obscure the main point.

những câu nói bóng bẩy đôi khi có thể làm mờ đi ý chính.

he was mincing around the issue instead of addressing it directly.

anh ta đang vòng vo về vấn đề thay vì giải quyết nó trực tiếp.

she prefers mincing her vegetables for a finer texture.

cô ấy thích băm nhỏ rau của mình để có kết cấu mịn hơn.

the character in the play had a mincing way of speaking.

nhân vật trong vở kịch có cách nói năng rất vụng về.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now