mind-blowing

[US]/[ˈmaɪnd ˈbləʊɪŋ]/
[UK]/[ˈmaɪnd ˈbloʊɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Đáng ngạc nhiên, thú vị hoặc ấn tượng đến mức choáng ngợp; Gây ngạc nhiên và phấn khích.
adv. Bằng một cách cực kỳ đáng ngạc nhiên hoặc ấn tượng.

Phrases & Collocations

mind-blowing experience

trải nghiệm đáng kinh ngạc

mind-blowing discovery

phát hiện đáng kinh ngạc

totally mind-blowing

thật sự đáng kinh ngạc

mind-blowing performance

thể hiện đáng kinh ngạc

was mind-blowing

thật đáng kinh ngạc

mind-blowing visuals

hình ảnh trực quan đáng kinh ngạc

having mind-blowing

đang có trải nghiệm đáng kinh ngạc

truly mind-blowing

thực sự đáng kinh ngạc

mind-blowing idea

ý tưởng đáng kinh ngạc

so mind-blowing

quá đáng kinh ngạc

Example Sentences

the special effects in that movie were absolutely mind-blowing.

Hiệu ứng đặc biệt trong bộ phim đó thực sự quá tuyệt vời.

her performance as lady macbeth was mind-blowing; i've never seen anything like it.

Diễn xuất của cô ấy trong vai Lady Macbeth thật đáng kinh ngạc; tôi chưa từng thấy điều gì tương tự.

the sheer scale of the grand canyon is a mind-blowing sight to behold.

Quy mô thực sự của hẻm núi Grand là một cảnh tượng đáng kinh ngạc để chiêm ngưỡng.

learning about quantum physics can be a mind-blowing experience.

Tìm hiểu về vật lý lượng tử có thể là một trải nghiệm đáng kinh ngạc.

the new virtual reality game offers a mind-blowing level of immersion.

Trò chơi thực tế ảo mới cung cấp một cấp độ đắm chìm đáng kinh ngạc.

the complexity of the human brain is truly mind-blowing.

Sự phức tạp của bộ não con người thực sự quá đáng kinh ngạc.

the data analysis revealed a mind-blowing correlation between the two variables.

Phân tích dữ liệu cho thấy một mối tương quan đáng kinh ngạc giữa hai biến số.

the speed at which technology is advancing is mind-blowing.

Tốc độ phát triển của công nghệ là quá nhanh chóng.

the concept of parallel universes is a mind-blowing idea to consider.

Khái niệm về đa vũ trụ là một ý tưởng đáng suy ngẫm.

the concert's light show was a mind-blowing combination of lasers and projections.

Đấu trường ánh sáng của buổi hòa nhạc là sự kết hợp đáng kinh ngạc của laser và hình chiếu.

the sheer number of stars in the galaxy is a mind-blowing thought.

Số lượng ngôi sao khổng lồ trong thiên hà là một suy nghĩ đáng kinh ngạc.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now