mind-boggling statistics
thống kê gây kinh ngạc
mind-boggling complexity
độ phức tạp đáng kinh ngạc
mind-boggling discovery
phát hiện đáng kinh ngạc
truly mind-boggling
thực sự đáng kinh ngạc
it's mind-boggling
thật đáng kinh ngạc
mind-boggling thought
ý nghĩ đáng kinh ngạc
mind-boggling scale
quy mô đáng kinh ngạc
being mind-boggling
đang gây kinh ngạc
mind-boggling idea
ý tưởng đáng kinh ngạc
find mind-boggling
tìm thấy điều gây kinh ngạc
the sheer scale of the universe is mind-boggling.
Quy mô rộng lớn của vũ trụ thật đáng kinh ngạc.
the complexity of quantum physics is truly mind-boggling.
Sự phức tạp của vật lý lượng tử thực sự đáng kinh ngạc.
the rapid advancements in ai technology are mind-boggling.
Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ AI thật đáng kinh ngạc.
the plot twists in the movie were mind-boggling and unexpected.
Những tình tiết bất ngờ và khó đoán trong bộ phim thật đáng kinh ngạc.
the amount of data generated every day is mind-boggling.
Lượng dữ liệu được tạo ra mỗi ngày là quá lớn, đáng kinh ngạc.
the athlete's performance at the olympics was mind-boggling.
Phong độ của vận động viên tại Olympic thật đáng kinh ngạc.
the concept of parallel universes is mind-boggling to consider.
Khái niệm về đa vũ trụ là một điều đáng suy ngẫm và đáng kinh ngạc.
the logistics of organizing such a large event are mind-boggling.
Việc hậu cần cho việc tổ chức một sự kiện lớn như vậy là vô cùng phức tạp và đáng kinh ngạc.
the speed at which information spreads online is mind-boggling.
Tốc độ lan truyền thông tin trực tuyến là quá nhanh, đáng kinh ngạc.
the sheer number of stars in the galaxy is mind-boggling.
Số lượng ngôi sao khổng lồ trong thiên hà là quá lớn, đáng kinh ngạc.
the idea of time travel is a mind-boggling concept.
Ý tưởng về du hành thời gian là một khái niệm đáng kinh ngạc.
mind-boggling statistics
thống kê gây kinh ngạc
mind-boggling complexity
độ phức tạp đáng kinh ngạc
mind-boggling discovery
phát hiện đáng kinh ngạc
truly mind-boggling
thực sự đáng kinh ngạc
it's mind-boggling
thật đáng kinh ngạc
mind-boggling thought
ý nghĩ đáng kinh ngạc
mind-boggling scale
quy mô đáng kinh ngạc
being mind-boggling
đang gây kinh ngạc
mind-boggling idea
ý tưởng đáng kinh ngạc
find mind-boggling
tìm thấy điều gây kinh ngạc
the sheer scale of the universe is mind-boggling.
Quy mô rộng lớn của vũ trụ thật đáng kinh ngạc.
the complexity of quantum physics is truly mind-boggling.
Sự phức tạp của vật lý lượng tử thực sự đáng kinh ngạc.
the rapid advancements in ai technology are mind-boggling.
Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ AI thật đáng kinh ngạc.
the plot twists in the movie were mind-boggling and unexpected.
Những tình tiết bất ngờ và khó đoán trong bộ phim thật đáng kinh ngạc.
the amount of data generated every day is mind-boggling.
Lượng dữ liệu được tạo ra mỗi ngày là quá lớn, đáng kinh ngạc.
the athlete's performance at the olympics was mind-boggling.
Phong độ của vận động viên tại Olympic thật đáng kinh ngạc.
the concept of parallel universes is mind-boggling to consider.
Khái niệm về đa vũ trụ là một điều đáng suy ngẫm và đáng kinh ngạc.
the logistics of organizing such a large event are mind-boggling.
Việc hậu cần cho việc tổ chức một sự kiện lớn như vậy là vô cùng phức tạp và đáng kinh ngạc.
the speed at which information spreads online is mind-boggling.
Tốc độ lan truyền thông tin trực tuyến là quá nhanh, đáng kinh ngạc.
the sheer number of stars in the galaxy is mind-boggling.
Số lượng ngôi sao khổng lồ trong thiên hà là quá lớn, đáng kinh ngạc.
the idea of time travel is a mind-boggling concept.
Ý tưởng về du hành thời gian là một khái niệm đáng kinh ngạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay