minelayer ship
tàu đặt mìn
minelayer operations
hoạt động của tàu đặt mìn
minelayer vessel
tàu đặt mìn
minelayer deployment
triển khai tàu đặt mìn
minelayer technology
công nghệ tàu đặt mìn
minelayer mission
nhiệm vụ của tàu đặt mìn
minelayer capabilities
khả năng của tàu đặt mìn
minelayer systems
hệ thống tàu đặt mìn
minelayer craft
tàu đặt mìn
minelayer strategies
chiến lược tàu đặt mìn
the minelayer was deployed to secure the harbor.
tàu đặt mìn đã được triển khai để bảo vệ bến cảng.
during the exercise, the minelayer demonstrated its capabilities.
trong quá trình huấn luyện, tàu đặt mìn đã thể hiện khả năng của nó.
the navy commissioned a new minelayer for its fleet.
hạm đội đã đưa một tàu đặt mìn mới vào biên chế.
the minelayer's mission was to lay a defensive perimeter.
nhiệm vụ của tàu đặt mìn là tạo ra một vành đai phòng thủ.
minelayers play a crucial role in naval warfare.
tàu đặt mìn đóng vai trò quan trọng trong chiến tranh hải quân.
the crew trained extensively on the minelayer.
phi hành đoàn đã huấn luyện rất nhiều trên tàu đặt mìn.
minelayer operations require careful planning and execution.
các hoạt động của tàu đặt mìn đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
the minelayer successfully completed its deployment.
tàu đặt mìn đã hoàn thành thành công việc triển khai.
new technologies have improved the efficiency of minelayers.
những công nghệ mới đã cải thiện hiệu quả của tàu đặt mìn.
the minelayer encountered rough seas during its mission.
tàu đặt mìn đã gặp phải những cơn sóng gào trong quá trình thực hiện nhiệm vụ.
minelayer ship
tàu đặt mìn
minelayer operations
hoạt động của tàu đặt mìn
minelayer vessel
tàu đặt mìn
minelayer deployment
triển khai tàu đặt mìn
minelayer technology
công nghệ tàu đặt mìn
minelayer mission
nhiệm vụ của tàu đặt mìn
minelayer capabilities
khả năng của tàu đặt mìn
minelayer systems
hệ thống tàu đặt mìn
minelayer craft
tàu đặt mìn
minelayer strategies
chiến lược tàu đặt mìn
the minelayer was deployed to secure the harbor.
tàu đặt mìn đã được triển khai để bảo vệ bến cảng.
during the exercise, the minelayer demonstrated its capabilities.
trong quá trình huấn luyện, tàu đặt mìn đã thể hiện khả năng của nó.
the navy commissioned a new minelayer for its fleet.
hạm đội đã đưa một tàu đặt mìn mới vào biên chế.
the minelayer's mission was to lay a defensive perimeter.
nhiệm vụ của tàu đặt mìn là tạo ra một vành đai phòng thủ.
minelayers play a crucial role in naval warfare.
tàu đặt mìn đóng vai trò quan trọng trong chiến tranh hải quân.
the crew trained extensively on the minelayer.
phi hành đoàn đã huấn luyện rất nhiều trên tàu đặt mìn.
minelayer operations require careful planning and execution.
các hoạt động của tàu đặt mìn đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
the minelayer successfully completed its deployment.
tàu đặt mìn đã hoàn thành thành công việc triển khai.
new technologies have improved the efficiency of minelayers.
những công nghệ mới đã cải thiện hiệu quả của tàu đặt mìn.
the minelayer encountered rough seas during its mission.
tàu đặt mìn đã gặp phải những cơn sóng gào trong quá trình thực hiện nhiệm vụ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay