mineralizer

[Mỹ]/ˈmɪn.ər.əl.aɪ.zər/
[Anh]/ˈmɪn.ɚ.əl.aɪ.zɚ/

Dịch

n. một chất thúc đẩy sự hình thành khoáng chất

Cụm từ & Cách kết hợp

mineralizer application

ứng dụng khoáng hóa

mineralizer effect

hiệu ứng khoáng hóa

mineralizer type

loại khoáng hóa

mineralizer usage

sử dụng khoáng hóa

mineralizer benefits

lợi ích của khoáng hóa

mineralizer source

nguồn khoáng hóa

mineralizer properties

tính chất của khoáng hóa

mineralizer dosage

liều dùng khoáng hóa

mineralizer content

hàm lượng khoáng hóa

mineralizer formulation

công thức khoáng hóa

Câu ví dụ

the mineralizer improves soil quality.

Chất khoáng cải thiện chất lượng đất.

we need to add a mineralizer to the fertilizer.

Chúng tôi cần thêm chất khoáng vào phân bón.

the mineralizer helps plants absorb nutrients.

Chất khoáng giúp cây trồng hấp thụ chất dinh dưỡng.

mineralizer is essential for sustainable agriculture.

Chất khoáng rất cần thiết cho nông nghiệp bền vững.

using a mineralizer can enhance crop yields.

Sử dụng chất khoáng có thể tăng năng suất cây trồng.

the mineralizer contains essential trace elements.

Chất khoáng chứa các nguyên tố vi lượng thiết yếu.

farmers often rely on a mineralizer for better growth.

Nông dân thường dựa vào chất khoáng để cây trồng phát triển tốt hơn.

applying a mineralizer can restore soil health.

Bôi chất khoáng có thể khôi phục sức khỏe của đất.

mineralizer can help combat soil degradation.

Chất khoáng có thể giúp chống lại sự thoái hóa đất.

research shows the benefits of using a mineralizer.

Nghiên cứu cho thấy những lợi ích của việc sử dụng chất khoáng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay