mineworking

[Mỹ]/ˈmaɪnwɜːkɪŋ/
[Anh]/ˈmaɪnwɜːrkɪŋ/

Dịch

n. quá trình hoặc hoạt động khai thác mỏ; hoạt động khai thác mỏ ngầm; một lối xuống mỏ hoặc hành lang dưới lòng đất; lối đi mỏ hoặc hầm.
Các dạng của từ
số nhiềumineworkings

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay