mineworkings

[Mỹ]//ˈmaɪnˌwɜːkɪŋz//
[Anh]//ˈmaɪnˌwɜrkɪŋz//

Dịch

n. Những hầm mỏ hoặc đường hầm trong mỏ; cấu trúc của mỏ được tạo ra bằng cách đào.

Cụm từ & Cách kết hợp

abandoned mineworkings

không còn được khai thác

old mineworkings

địa điểm khai thác cũ

dangerous mineworkings

địa điểm khai thác nguy hiểm

flooded mineworkings

địa điểm khai thác ngập nước

exploring mineworkings

địa điểm khai thác đang được khám phá

mineworkings collapse

sự sụp đổ của địa điểm khai thác

mineworkings survey

khảo sát địa điểm khai thác

unstable mineworkings

địa điểm khai thác không ổn định

mineworkings mapping

việc lập bản đồ địa điểm khai thác

historic mineworkings

địa điểm khai thác có giá trị lịch sử

Câu ví dụ

the abandoned mineworkings have become a popular site for urban explorers.

Các khu mỏ bị bỏ hoang đã trở thành một địa điểm phổ biến cho các nhà thám hiểm đô thị.

dangerous mineworkings often collapse without warning, posing serious safety risks.

Các khu mỏ nguy hiểm thường sụp đổ bất ngờ, gây ra những rủi ro an toàn nghiêm trọng.

historic mineworkings in the region are being preserved as cultural heritage.

Các khu mỏ có giá trị lịch sử trong khu vực đang được bảo tồn như di sản văn hóa.

flooded mineworkings can hide hidden reservoirs of groundwater.

Các khu mỏ ngập nước có thể giấu những nguồn nước ngầm ẩn chứa.

engineers are surveying the unstable mineworkings to assess their structural integrity.

Các kỹ sư đang khảo sát các khu mỏ không ổn định để đánh giá tính toàn vẹn cấu trúc của chúng.

the ancient mineworkings extend for miles beneath the hills.

Các khu mỏ cổ đại kéo dài hàng dặm dưới chân đồi.

local authorities have sealed off the dangerous mineworkings to prevent accidents.

Các cơ quan địa phương đã phong tỏa các khu mỏ nguy hiểm để ngăn ngừa tai nạn.

the mineworkings were discovered by chance during a road construction project.

Các khu mỏ được phát hiện tình cờ trong một dự án xây dựng đường.

researchers are studying the mineworkings to understand historical mining techniques.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các khu mỏ để hiểu rõ các kỹ thuật khai thác lịch sử.

the mineworkings are monitored continuously for signs of gas leakage.

Các khu mỏ được giám sát liên tục để phát hiện dấu hiệu rò rỉ khí.

some people claim the old mineworkings are haunted by the spirits of miners.

Một số người cho rằng các khu mỏ cũ bị ám bởi linh hồn của các thợ mỏ.

reclaiming the abandoned mineworkings can provide space for new green projects.

Phục hồi các khu mỏ bỏ hoang có thể tạo ra không gian cho các dự án xanh mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay