mini-disc player
Máy chơi đĩa mini
mini-disc collection
Tuyển tập đĩa mini
playing mini-discs
Nghe đĩa mini
record mini-discs
Ghi đĩa mini
mini-disc case
Ống đựng đĩa mini
bought mini-discs
Mua đĩa mini
mini-disc format
Định dạng đĩa mini
mini-disc recorder
Máy ghi đĩa mini
using mini-discs
Sử dụng đĩa mini
mini-disc sound
Âm thanh đĩa mini
i used to record my favorite music on mini-discs.
Tôi thường ghi lại những bài nhạc yêu thích của mình vào đĩa mini.
the mini-disc player was a popular gadget in the early 2000s.
Máy nghe đĩa mini là một thiết bị phổ biến vào đầu những năm 2000.
he still has a collection of mini-discs from his college days.
Anh ấy vẫn còn một bộ sưu tập đĩa mini từ thời đại học.
the sound quality of mini-discs was generally considered excellent.
Chất lượng âm thanh của đĩa mini thường được đánh giá là rất tốt.
i bought a new mini-disc recorder for my travels.
Tôi đã mua một máy ghi đĩa mini mới để sử dụng khi đi du lịch.
many audiophiles preferred mini-discs over mp3s for their superior sound.
Nhiều người yêu âm thanh ưa chuộng đĩa mini hơn mp3 nhờ chất lượng âm thanh vượt trội.
the mini-disc format eventually became obsolete due to the rise of digital music.
Định dạng đĩa mini cuối cùng đã trở nên lỗi thời do sự phát triển của âm nhạc số.
she carefully stored her mini-discs in protective cases.
Cô ấy cẩn thận cất giữ các đĩa mini của mình trong các hộp bảo vệ.
i remember transferring my mini-disc recordings to my computer.
Tôi nhớ đã chuyển các bản ghi đĩa mini của mình lên máy tính.
the mini-disc player offered features like rewind and fast forward.
Máy nghe đĩa mini cung cấp các tính năng như quay lại và nhanh tiến.
he searched for a compatible mini-disc player at the electronics store.
Anh ấy tìm kiếm một máy nghe đĩa mini tương thích tại cửa hàng điện tử.
mini-disc player
Máy chơi đĩa mini
mini-disc collection
Tuyển tập đĩa mini
playing mini-discs
Nghe đĩa mini
record mini-discs
Ghi đĩa mini
mini-disc case
Ống đựng đĩa mini
bought mini-discs
Mua đĩa mini
mini-disc format
Định dạng đĩa mini
mini-disc recorder
Máy ghi đĩa mini
using mini-discs
Sử dụng đĩa mini
mini-disc sound
Âm thanh đĩa mini
i used to record my favorite music on mini-discs.
Tôi thường ghi lại những bài nhạc yêu thích của mình vào đĩa mini.
the mini-disc player was a popular gadget in the early 2000s.
Máy nghe đĩa mini là một thiết bị phổ biến vào đầu những năm 2000.
he still has a collection of mini-discs from his college days.
Anh ấy vẫn còn một bộ sưu tập đĩa mini từ thời đại học.
the sound quality of mini-discs was generally considered excellent.
Chất lượng âm thanh của đĩa mini thường được đánh giá là rất tốt.
i bought a new mini-disc recorder for my travels.
Tôi đã mua một máy ghi đĩa mini mới để sử dụng khi đi du lịch.
many audiophiles preferred mini-discs over mp3s for their superior sound.
Nhiều người yêu âm thanh ưa chuộng đĩa mini hơn mp3 nhờ chất lượng âm thanh vượt trội.
the mini-disc format eventually became obsolete due to the rise of digital music.
Định dạng đĩa mini cuối cùng đã trở nên lỗi thời do sự phát triển của âm nhạc số.
she carefully stored her mini-discs in protective cases.
Cô ấy cẩn thận cất giữ các đĩa mini của mình trong các hộp bảo vệ.
i remember transferring my mini-disc recordings to my computer.
Tôi nhớ đã chuyển các bản ghi đĩa mini của mình lên máy tính.
the mini-disc player offered features like rewind and fast forward.
Máy nghe đĩa mini cung cấp các tính năng như quay lại và nhanh tiến.
he searched for a compatible mini-disc player at the electronics store.
Anh ấy tìm kiếm một máy nghe đĩa mini tương thích tại cửa hàng điện tử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay