minicabs

[Mỹ]/ˈmɪnɪkæbz/
[Anh]/ˈmɪnɪˌkæbz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.xe taxi nhỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

minicabs available

dịch vụ taxi mini

minicabs service

dịch vụ xe taxi mini

minicabs booking

đặt xe taxi mini

minicabs near me

taxi mini gần tôi

minicabs prices

giá xe taxi mini

minicabs company

công ty taxi mini

minicabs app

ứng dụng taxi mini

minicabs taxi

taxi mini

minicabs rates

vé xe taxi mini

minicabs driver

tài xế taxi mini

Câu ví dụ

minicabs are a convenient way to travel around the city.

minicabs là một cách thuận tiện để đi lại quanh thành phố.

many people prefer minicabs over public transport for late-night rides.

nhiều người thích sử dụng minicabs hơn là phương tiện công cộng cho những chuyến đi đêm muộn.

booking a minicab in advance can save you time.

đặt minicab trước có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian.

minicabs often provide a more comfortable ride than buses.

minicabs thường mang lại chuyến đi thoải mái hơn so với xe buýt.

it's easy to find minicabs in busy areas of the city.

dễ dàng tìm thấy minicabs ở những khu vực đông đúc của thành phố.

minicabs can be booked through various mobile apps.

minicabs có thể được đặt qua nhiều ứng dụng di động khác nhau.

minicabs are usually more expensive than regular taxis.

minicabs thường đắt hơn so với taxi thông thường.

using minicabs can help avoid the hassle of parking.

sử dụng minicabs có thể giúp tránh được sự khó chịu khi phải đỗ xe.

minicabs are a popular choice for airport transfers.

minicabs là một lựa chọn phổ biến cho việc đưa đón sân bay.

drivers of minicabs are often familiar with the local area.

các tài xế minicabs thường quen thuộc với khu vực địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay