minicar

[Mỹ]/ˈmɪnɪkɑː/
[Anh]/ˈmɪnɪkɑr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chiếc xe nhỏ được thiết kế cho hai người; một chiếc xe đồ chơi; một phương tiện nhỏ gọn
Các dạng của từ
số nhiềuminicars

Cụm từ & Cách kết hợp

minicar rental

cho thuê minicar

minicar insurance

bảo hiểm minicar

minicar parking

đỗ xe minicar

minicar sales

bán minicar

minicar service

dịch vụ minicar

minicar parts

phụ tùng minicar

minicar features

tính năng minicar

minicar models

mẫu minicar

minicar design

thiết kế minicar

minicar maintenance

bảo dưỡng minicar

Câu ví dụ

he drove his minicar to work every day.

Anh ấy đã lái chiếc minicar của mình đến làm việc mỗi ngày.

minicars are popular in crowded cities.

Các loại minicar phổ biến ở các thành phố đông đúc.

she prefers a minicar for its fuel efficiency.

Cô ấy thích một chiếc minicar vì khả năng tiết kiệm nhiên liệu của nó.

they rented a minicar for their weekend trip.

Họ đã thuê một chiếc minicar cho chuyến đi cuối tuần của họ.

the minicar was perfect for navigating narrow streets.

Chiếc minicar rất hoàn hảo để điều hướng những con phố hẹp.

minicars are easy to park in tight spaces.

Các loại minicar dễ dàng đỗ trong những không gian chật hẹp.

he customized his minicar with unique decals.

Anh ấy đã tùy chỉnh chiếc minicar của mình với các hình dán độc đáo.

minicars often come with advanced safety features.

Các loại minicar thường đi kèm với các tính năng an toàn tiên tiến.

she loves the design of her new minicar.

Cô ấy yêu thích thiết kế của chiếc minicar mới của mình.

minicars can be a cost-effective transportation option.

Các loại minicar có thể là một lựa chọn đi lại tiết kiệm chi phí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay