subcompact car
xe subcompact
subcompact suv
xe SUV subcompact
subcompact hatchback
xe hatchback subcompact
subcompact crossover
xe crossover subcompact
subcompact model
mẫu xe subcompact
subcompact segment
phân khúc subcompact
subcompact design
thiết kế subcompact
subcompact vehicle
xe subcompact
subcompact class
phân loại subcompact
subcompact specs
thông số kỹ thuật subcompact
the new subcompact car is perfect for city driving.
xe hơi cỡ nhỏ mới hoàn hảo cho việc lái xe trong thành phố.
many consumers prefer subcompact vehicles for their fuel efficiency.
nhiều người tiêu dùng thích xe hơi cỡ nhỏ vì khả năng tiết kiệm nhiên liệu của chúng.
subcompact suvs are gaining popularity among young families.
các mẫu SUV cỡ nhỏ đang ngày càng trở nên phổ biến trong các gia đình trẻ.
she decided to buy a subcompact hatchback for easier parking.
cô ấy quyết định mua một chiếc xe hatchback cỡ nhỏ để dễ đỗ xe hơn.
the subcompact segment has seen significant growth in recent years.
thị trường xe hơi cỡ nhỏ đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể trong những năm gần đây.
subcompact cars often come with advanced safety features.
các xe hơi cỡ nhỏ thường đi kèm với các tính năng an toàn tiên tiến.
he enjoys driving his subcompact because it's easy to maneuver.
anh ấy thích lái chiếc xe cỡ nhỏ của mình vì nó dễ điều khiển.
subcompact models are often more affordable than larger vehicles.
các mẫu xe cỡ nhỏ thường có giá cả phải trả hơn so với các xe lớn hơn.
she was impressed by the spacious interior of the subcompact.
cô ấy rất ấn tượng với không gian nội thất rộng rãi của chiếc xe cỡ nhỏ.
subcompact cars are ideal for urban commuters.
các xe hơi cỡ nhỏ là lựa chọn lý tưởng cho những người đi làm trong thành phố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay