minigame

[US]/[ˈmɪnɪˌɡeɪm]/
[UK]/[ˈmɪnɪˌɡeɪm]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một trò chơi nhỏ, đơn giản, thường là một phần của một trò chơi lớn hơn; một trò chơi bên trong một trò chơi lớn hơn, thường cung cấp một khoảng nghỉ từ gameplay chính.

Phrases & Collocations

play a minigame

Chơi một mini game

minigame challenge

Thách thức mini game

new minigame

Mini game mới

minigame mode

Chế độ mini game

like a minigame

Yêu thích một mini game

playing minigames

Đang chơi các mini game

finished a minigame

Hoàn thành một mini game

minigame time

Thời gian mini game

add a minigame

Thêm một mini game

fun minigame

Mini game vui

Example Sentences

the app features a simple minigame to keep players engaged.

Ứng dụng có tính năng một mini game đơn giản để giữ cho người chơi tập trung.

we added a bonus minigame to the main game for extra fun.

Chúng tôi đã thêm một mini game thưởng vào trò chơi chính để tăng thêm乐趣.

playing the minigame can earn you valuable in-game currency.

Chơi mini game có thể giúp bạn kiếm được tiền tệ trong game quý giá.

the developers included a hidden minigame in the game's menu.

Những lập trình viên đã đưa một mini game ẩn trong menu trò chơi.

do you enjoy playing casual minigames on your phone?

Bạn có thích chơi các mini game đơn giản trên điện thoại của mình không?

the new update introduced a challenging puzzle minigame.

Lần cập nhật mới đã giới thiệu một mini game câu đố thách thức.

the minigame was a fun distraction between main quests.

Mini game là một sự phân tâm thú vị giữa các nhiệm vụ chính.

try beating the minigame's high score to unlock a reward.

Hãy thử đánh bại điểm cao của mini game để mở khóa một phần thưởng.

the arcade section has several classic minigames to choose from.

Phần arcade có nhiều mini game cổ điển để lựa chọn.

a quick minigame is perfect for killing time on the bus.

Một mini game nhanh chóng là hoàn hảo để giết thời gian trên xe buýt.

the minigame requires quick reflexes and good hand-eye coordination.

Mini game yêu cầu phản xạ nhanh và khả năng phối hợp tay - mắt tốt.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now