design minimality
thiết kế tối giản
aesthetic minimality
tính thẩm mỹ tối giản
functional minimality
tính tối thiểu về chức năng
minimality principle
nguyên tắc tối thiểu
minimality approach
phương pháp tiếp cận tối thiểu
artistic minimality
tính tối giản nghệ thuật
minimality concept
khái niệm tối thiểu
visual minimality
tính tối giản về hình ảnh
minimality design
thiết kế tối giản
minimality effect
hiệu ứng tối thiểu
minimality is key to achieving a clean design.
tính tối giản là yếu tố then chốt để đạt được thiết kế tinh gọn.
the philosophy of minimality can enhance productivity.
triết lý về tính tối giản có thể nâng cao năng suất.
embracing minimality helps reduce stress.
việc đón nhận tính tối giản giúp giảm căng thẳng.
her art reflects a sense of minimality.
tác phẩm nghệ thuật của cô thể hiện một cảm giác về tính tối giản.
he achieved minimality in his writing style.
anh đã đạt được tính tối giản trong phong cách viết của mình.
minimality in architecture creates open spaces.
tính tối giản trong kiến trúc tạo ra không gian mở.
they focused on minimality to simplify their lifestyle.
họ tập trung vào tính tối giản để đơn giản hóa lối sống của họ.
she prefers the minimality of monochrome colors.
cô thích sự tối giản của màu sắc đơn sắc.
in fashion, minimality often leads to timeless elegance.
trong thời trang, tính tối giản thường dẫn đến sự thanh lịch vượt thời gian.
he advocates for minimality in digital interfaces.
anh ủng hộ tính tối giản trong giao diện kỹ thuật số.
design minimality
thiết kế tối giản
aesthetic minimality
tính thẩm mỹ tối giản
functional minimality
tính tối thiểu về chức năng
minimality principle
nguyên tắc tối thiểu
minimality approach
phương pháp tiếp cận tối thiểu
artistic minimality
tính tối giản nghệ thuật
minimality concept
khái niệm tối thiểu
visual minimality
tính tối giản về hình ảnh
minimality design
thiết kế tối giản
minimality effect
hiệu ứng tối thiểu
minimality is key to achieving a clean design.
tính tối giản là yếu tố then chốt để đạt được thiết kế tinh gọn.
the philosophy of minimality can enhance productivity.
triết lý về tính tối giản có thể nâng cao năng suất.
embracing minimality helps reduce stress.
việc đón nhận tính tối giản giúp giảm căng thẳng.
her art reflects a sense of minimality.
tác phẩm nghệ thuật của cô thể hiện một cảm giác về tính tối giản.
he achieved minimality in his writing style.
anh đã đạt được tính tối giản trong phong cách viết của mình.
minimality in architecture creates open spaces.
tính tối giản trong kiến trúc tạo ra không gian mở.
they focused on minimality to simplify their lifestyle.
họ tập trung vào tính tối giản để đơn giản hóa lối sống của họ.
she prefers the minimality of monochrome colors.
cô thích sự tối giản của màu sắc đơn sắc.
in fashion, minimality often leads to timeless elegance.
trong thời trang, tính tối giản thường dẫn đến sự thanh lịch vượt thời gian.
he advocates for minimality in digital interfaces.
anh ủng hộ tính tối giản trong giao diện kỹ thuật số.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay