minimuss approach
phương pháp minimuss
minimuss effect
hiệu ứng minimuss
minimuss strategy
chiến lược minimuss
minimuss model
mô hình minimuss
minimuss value
giá trị minimuss
minimuss function
hàm minimuss
minimuss criteria
tiêu chí minimuss
minimuss variable
biến minimuss
minimuss solution
giải pháp minimuss
minimuss principle
nguyên tắc minimuss
in the minimus of time, we can achieve great results.
trong thời gian ngắn nhất, chúng ta có thể đạt được những kết quả tuyệt vời.
she focused on the minimus details of the project.
cô ấy tập trung vào những chi tiết nhỏ nhất của dự án.
every minimus effort counts towards success.
mỗi nỗ lực nhỏ nhất đều có tác dụng đến thành công.
he prefers to address the minimus issues first.
anh ấy thích giải quyết những vấn đề nhỏ nhất trước.
the minimus change can lead to significant improvements.
sự thay đổi nhỏ nhất có thể dẫn đến những cải tiến đáng kể.
understanding the minimus factors is crucial for our strategy.
hiểu những yếu tố nhỏ nhất là rất quan trọng cho chiến lược của chúng ta.
she made a minimus adjustment to the design.
cô ấy đã thực hiện một điều chỉnh nhỏ đối với thiết kế.
in the minimus of circumstances, we must adapt.
trong những hoàn cảnh nhỏ nhất, chúng ta phải thích nghi.
even the minimus details can make a big difference.
ngay cả những chi tiết nhỏ nhất cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn.
he believes in the power of minimus changes over time.
anh ấy tin vào sức mạnh của những thay đổi nhỏ theo thời gian.
minimuss approach
phương pháp minimuss
minimuss effect
hiệu ứng minimuss
minimuss strategy
chiến lược minimuss
minimuss model
mô hình minimuss
minimuss value
giá trị minimuss
minimuss function
hàm minimuss
minimuss criteria
tiêu chí minimuss
minimuss variable
biến minimuss
minimuss solution
giải pháp minimuss
minimuss principle
nguyên tắc minimuss
in the minimus of time, we can achieve great results.
trong thời gian ngắn nhất, chúng ta có thể đạt được những kết quả tuyệt vời.
she focused on the minimus details of the project.
cô ấy tập trung vào những chi tiết nhỏ nhất của dự án.
every minimus effort counts towards success.
mỗi nỗ lực nhỏ nhất đều có tác dụng đến thành công.
he prefers to address the minimus issues first.
anh ấy thích giải quyết những vấn đề nhỏ nhất trước.
the minimus change can lead to significant improvements.
sự thay đổi nhỏ nhất có thể dẫn đến những cải tiến đáng kể.
understanding the minimus factors is crucial for our strategy.
hiểu những yếu tố nhỏ nhất là rất quan trọng cho chiến lược của chúng ta.
she made a minimus adjustment to the design.
cô ấy đã thực hiện một điều chỉnh nhỏ đối với thiết kế.
in the minimus of circumstances, we must adapt.
trong những hoàn cảnh nhỏ nhất, chúng ta phải thích nghi.
even the minimus details can make a big difference.
ngay cả những chi tiết nhỏ nhất cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn.
he believes in the power of minimus changes over time.
anh ấy tin vào sức mạnh của những thay đổi nhỏ theo thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay