minipump

[Mỹ]/ˈmɪn.i.pʌmp/
[Anh]/ˈmɪn.i.pʌmp/

Dịch

n.bơm chân không nhỏ
Word Forms
số nhiềuminipumps

Cụm từ & Cách kết hợp

minipump system

hệ thống minipump

minipump operation

hoạt động của minipump

minipump design

thiết kế minipump

minipump installation

lắp đặt minipump

minipump performance

hiệu suất của minipump

minipump efficiency

hiệu quả của minipump

minipump maintenance

bảo trì minipump

minipump application

ứng dụng của minipump

minipump features

tính năng của minipump

minipump technology

công nghệ minipump

Câu ví dụ

the minipump is perfect for inflating small items.

bơm mini hoàn hảo để bơm các vật dụng nhỏ.

you can carry a minipump in your backpack.

bạn có thể mang theo bơm mini trong ba lô của mình.

the minipump is lightweight and easy to use.

bơm mini nhẹ và dễ sử dụng.

check if the minipump is functioning properly.

kiểm tra xem bơm mini có hoạt động bình thường không.

a minipump is essential for bike maintenance.

bơm mini là điều cần thiết cho việc bảo trì xe đạp.

he bought a minipump for his sports equipment.

anh ấy đã mua một chiếc bơm mini cho đồ thể thao của mình.

using a minipump can save you time.

việc sử dụng bơm mini có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian.

the minipump comes with various nozzle attachments.

bơm mini đi kèm với nhiều đầu nối khác nhau.

she demonstrated how to use the minipump effectively.

cô ấy đã trình bày cách sử dụng bơm mini một cách hiệu quả.

always keep a minipump in your car for emergencies.

luôn giữ một chiếc bơm mini trong xe hơi của bạn trong trường hợp khẩn cấp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay