minke

[Mỹ]/'miŋkə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cá voi phổ biến, còn được gọi là "cá voi minke"
Word Forms
số nhiềuminkes

Cụm từ & Cách kết hợp

minke whale

cá hoaçi đen

minke population

dân số cá hoaçi đen

minke conservation

bảo tồn cá hoaçi đen

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay