| số nhiều | minkes |
minke whale
cá hoaçi đen
minke population
dân số cá hoaçi đen
minke conservation
bảo tồn cá hoaçi đen
minke whale
cá hoaçi đen
minke population
dân số cá hoaçi đen
minke conservation
bảo tồn cá hoaçi đen
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay