minks

[Mỹ]/mɪŋks/
[Anh]/mɪŋks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của chồn; lông từ chồn

Cụm từ & Cách kết hợp

minks fur

lông mink

minks farm

nông trại nuôi mink

minks coat

áo khoác mink

minks population

dân số mink

minks breeding

nuôi giống mink

minks habitat

môi trường sống của mink

minks pelts

da mink

minks species

loài mink

minks ranch

trang trại mink

Câu ví dụ

many people admire the luxurious fur of minks.

Nhiều người ngưỡng mộ bộ lông xa xỉ của mink.

minks are often raised for their fur in farms.

Mink thường được nuôi để lấy lông trong các nông trại.

in fashion, minks are considered a symbol of elegance.

Trong thời trang, mink được coi là biểu tượng của sự thanh lịch.

some animal rights activists protest against mink farming.

Một số nhà hoạt động quyền động vật phản đối việc nuôi mink.

the coat made from minks is very expensive.

Áo khoác làm từ mink rất đắt đỏ.

minks are known for their playful and curious nature.

Mink nổi tiếng với bản chất tinh nghịch và tò mò.

she wore a stunning mink jacket to the gala.

Cô ấy đã mặc một chiếc áo khoác mink tuyệt đẹp đến buổi dạ hội.

the population of wild minks is declining in some regions.

Dân số mink hoang dã đang suy giảm ở một số khu vực.

farmers often take care of minks to ensure their health.

Những người nông dân thường chăm sóc mink để đảm bảo sức khỏe của chúng.

luxury brands frequently use mink fur in their collections.

Các thương hiệu xa xỉ thường xuyên sử dụng lông mink trong bộ sưu tập của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay