mintmark

[US]/ˈmɪntmɑːk/
[UK]/ˈmɪntmɑrk/
Frequency: Very High

Translation

n. một dấu hiệu chỉ ra nơi sản xuất đồng tiền; một dấu hiệu trên đồng tiền xác định nơi đúc tiền
Word Forms
số nhiềumintmarks

Phrases & Collocations

coin mintmark

dấu đúc tiền xu

mintmark location

vị trí dấu đúc

mintmark identification

nhận diện dấu đúc

rare mintmark

dấu đúc quý hiếm

mintmark variety

biến thể dấu đúc

mintmark style

phong cách dấu đúc

mintmark guide

hướng dẫn về dấu đúc

mintmark series

loạt dấu đúc

mintmark analysis

phân tích dấu đúc

mintmark significance

ý nghĩa của dấu đúc

Example Sentences

the coin features a unique mintmark.

Chiếc đồng tiền có một dấu hiệu đúc độc đáo.

collectors often look for rare mintmarks.

Những người sưu tập thường tìm kiếm các dấu hiệu đúc quý hiếm.

each mintmark indicates where the coin was minted.

Mỗi dấu hiệu đúc cho biết nơi sản xuất đồng tiền.

understanding mintmarks can enhance your collection.

Việc hiểu về các dấu hiệu đúc có thể nâng cao bộ sưu tập của bạn.

the mintmark can affect the coin's value significantly.

Dấu hiệu đúc có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá trị của đồng tiền.

he found a coin with an unusual mintmark.

Anh ấy tìm thấy một đồng tiền có một dấu hiệu đúc bất thường.

mintmarks are essential for authenticating coins.

Các dấu hiệu đúc rất quan trọng để xác thực đồng tiền.

many mintmarks have historical significance.

Nhiều dấu hiệu đúc có ý nghĩa lịch sử.

she specializes in identifying mintmarks on coins.

Cô ấy chuyên về việc xác định các dấu hiệu đúc trên đồng tiền.

mintmarks can vary from year to year.

Các dấu hiệu đúc có thể khác nhau từ năm này sang năm khác.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now