desert mirages
ảo ảnh sa mạc
optical mirages
ảo ảnh quang học
heat mirages
ảo ảnh nhiệt
fata morgana mirages
ảo ảnh fata morgana
water mirages
ảo ảnh nước
mirages appear
ảo ảnh xuất hiện
mirages vanish
ảo ảnh biến mất
chasing mirages
đuổi theo ảo ảnh
seeing mirages
nhìn thấy ảo ảnh
mirages deceive
ảo ảnh đánh lừa
in the desert, mirages can trick the eye.
trong sa mạc, ảo ảnh có thể đánh lừa mắt.
she saw mirages of water while hiking.
cô ấy nhìn thấy ảo ảnh về nước khi đang đi bộ đường dài.
mirages often appear in extreme heat.
ảo ảnh thường xuất hiện khi trời nóng khắc nghiệt.
he thought he saw a lake, but it was just mirages.
anh ấy nghĩ rằng mình đã nhìn thấy một hồ nước, nhưng đó chỉ là ảo ảnh.
mirages can create illusions of distant objects.
ảo ảnh có thể tạo ra ảo ảnh về các vật thể ở xa.
some artists depict mirages in their paintings.
một số nghệ sĩ mô tả ảo ảnh trong các bức tranh của họ.
the mirages vanished as we approached the oasis.
những ảo ảnh biến mất khi chúng tôi đến gần ốc đảo.
mirages can be fascinating yet misleading.
ảo ảnh có thể vừa hấp dẫn vừa gây hiểu lầm.
they discussed the science behind mirages.
họ thảo luận về khoa học đằng sau ảo ảnh.
mirages are often mistaken for real water sources.
ảo ảnh thường bị nhầm lẫn với các nguồn nước thực sự.
desert mirages
ảo ảnh sa mạc
optical mirages
ảo ảnh quang học
heat mirages
ảo ảnh nhiệt
fata morgana mirages
ảo ảnh fata morgana
water mirages
ảo ảnh nước
mirages appear
ảo ảnh xuất hiện
mirages vanish
ảo ảnh biến mất
chasing mirages
đuổi theo ảo ảnh
seeing mirages
nhìn thấy ảo ảnh
mirages deceive
ảo ảnh đánh lừa
in the desert, mirages can trick the eye.
trong sa mạc, ảo ảnh có thể đánh lừa mắt.
she saw mirages of water while hiking.
cô ấy nhìn thấy ảo ảnh về nước khi đang đi bộ đường dài.
mirages often appear in extreme heat.
ảo ảnh thường xuất hiện khi trời nóng khắc nghiệt.
he thought he saw a lake, but it was just mirages.
anh ấy nghĩ rằng mình đã nhìn thấy một hồ nước, nhưng đó chỉ là ảo ảnh.
mirages can create illusions of distant objects.
ảo ảnh có thể tạo ra ảo ảnh về các vật thể ở xa.
some artists depict mirages in their paintings.
một số nghệ sĩ mô tả ảo ảnh trong các bức tranh của họ.
the mirages vanished as we approached the oasis.
những ảo ảnh biến mất khi chúng tôi đến gần ốc đảo.
mirages can be fascinating yet misleading.
ảo ảnh có thể vừa hấp dẫn vừa gây hiểu lầm.
they discussed the science behind mirages.
họ thảo luận về khoa học đằng sau ảo ảnh.
mirages are often mistaken for real water sources.
ảo ảnh thường bị nhầm lẫn với các nguồn nước thực sự.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay