miring mud
bùn lầy
miring water
nước bùn
miring situation
tình huống
miring issues
các vấn đề
miring thoughts
những suy nghĩ
miring challenges
những thách thức
miring problems
những vấn đề
miring depths
độ sâu
miring fears
những nỗi sợ
miring doubts
những nghi ngờ
he is miring in his own problems.
anh ấy đang chìm đắm trong những vấn đề của riêng mình.
she found herself miring in a difficult situation.
cô ấy thấy mình đang chìm đắm trong một tình huống khó khăn.
the project is miring in delays.
dự án đang bị trì hoãn.
they are miring in debt after the investment.
họ đang chìm đắm trong nợ nần sau khoản đầu tư.
he was miring in the details and lost track of time.
anh ấy đang chìm đắm trong chi tiết và mất dấu thời gian.
the team is miring in endless meetings.
nhóm đang chìm đắm trong những cuộc họp vô tận.
she felt like she was miring in confusion.
cô ấy cảm thấy như mình đang chìm đắm trong sự bối rối.
the company is miring in legal issues.
công ty đang chìm đắm trong các vấn đề pháp lý.
he is miring in self-doubt.
anh ấy đang chìm đắm trong sự nghi ngờ về bản thân.
they are miring in the complexities of the project.
họ đang chìm đắm trong sự phức tạp của dự án.
miring mud
bùn lầy
miring water
nước bùn
miring situation
tình huống
miring issues
các vấn đề
miring thoughts
những suy nghĩ
miring challenges
những thách thức
miring problems
những vấn đề
miring depths
độ sâu
miring fears
những nỗi sợ
miring doubts
những nghi ngờ
he is miring in his own problems.
anh ấy đang chìm đắm trong những vấn đề của riêng mình.
she found herself miring in a difficult situation.
cô ấy thấy mình đang chìm đắm trong một tình huống khó khăn.
the project is miring in delays.
dự án đang bị trì hoãn.
they are miring in debt after the investment.
họ đang chìm đắm trong nợ nần sau khoản đầu tư.
he was miring in the details and lost track of time.
anh ấy đang chìm đắm trong chi tiết và mất dấu thời gian.
the team is miring in endless meetings.
nhóm đang chìm đắm trong những cuộc họp vô tận.
she felt like she was miring in confusion.
cô ấy cảm thấy như mình đang chìm đắm trong sự bối rối.
the company is miring in legal issues.
công ty đang chìm đắm trong các vấn đề pháp lý.
he is miring in self-doubt.
anh ấy đang chìm đắm trong sự nghi ngờ về bản thân.
they are miring in the complexities of the project.
họ đang chìm đắm trong sự phức tạp của dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay