misadvising

[Mỹ]/ˌmɪsədˈvaɪzɪŋ/
[Anh]/ˌmɪsədˈvaɪzɪŋ/

Dịch

vt. đưa ra lời khuyên sai

Cụm từ & Cách kết hợp

misadvising clients

khuyên nhầm khách hàng

misadvising students

khuyên nhầm học sinh

misadvising employees

khuyên nhầm nhân viên

misadvising investors

khuyên nhầm nhà đầu tư

misadvising partners

khuyên nhầm đối tác

misadvising stakeholders

khuyên nhầm các bên liên quan

misadvising organizations

khuyên nhầm các tổ chức

misadvising groups

khuyên nhầm các nhóm

misadvising teams

khuyên nhầm các đội nhóm

misadvising individuals

khuyên nhầm cá nhân

Câu ví dụ

the consultant was misadvising the client about the investment risks.

nguyên cố vấn đã tư vấn sai cho khách hàng về những rủi ro đầu tư.

misadvising employees can lead to serious workplace issues.

Việc tư vấn sai cho nhân viên có thể dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng tại nơi làm việc.

the teacher was accused of misadvising students on their course selections.

Người giáo viên bị cáo buộc đã tư vấn sai cho học sinh về việc lựa chọn môn học.

misadvising can result in financial losses for the company.

Việc tư vấn sai có thể dẫn đến thiệt hại về tài chính cho công ty.

she felt frustrated after misadvising her friend about the relationship.

Cô cảm thấy thất vọng sau khi đã tư vấn sai cho bạn bè về mối quan hệ.

misadvising can damage a professional's reputation.

Việc tư vấn sai có thể làm tổn hại đến danh tiếng của một người làm chuyên nghiệp.

the manager was careful not to misadvise the team on the project deadline.

Người quản lý cẩn thận không tư vấn sai cho nhóm về thời hạn dự án.

he regretted misadvising his colleague during the negotiation.

Anh hối hận vì đã tư vấn sai cho đồng nghiệp trong quá trình đàm phán.

misadvising clients can lead to legal consequences.

Việc tư vấn sai cho khách hàng có thể dẫn đến hậu quả pháp lý.

the lawyer was careful not to misadvise his clients on legal matters.

Luật sư cẩn thận không tư vấn sai cho khách hàng về các vấn đề pháp lý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay