miscelles

[Mỹ]//mɪˈsɛlz//
[Anh]//mɪˈsɛlz//

Dịch

n. Plural of micelle

Cụm từ & Cách kết hợp

lipid miscelles

miscelles lipid

mixed miscelles

miscelles hỗn hợp

forming miscelles

miscelles hình thành

spherical miscelles

miscelles hình cầu

reverse miscelles

miscelles ngược

bile miscelles

miscelles mật

polymer miscelles

miscelles polymer

block copolymer miscelles

miscelles copolymer khối

stable miscelles

miscelles ổn định

critical miscelle concentration

độ tập trung micelle tới hạn

Câu ví dụ

surfactant molecules spontaneously form micelles above the critical concentration.

Các phân tử chất hoạt động bề mặt tự động tạo thành các micel ở trên nồng độ tới hạn.

reverse micelles encapsulate water-soluble compounds in organic solvents.

Các micel ngược lại bao bọc các hợp chất tan trong nước trong dung môi hữu cơ.

the size of micelles depends on the molecular structure of the surfactant.

Kích thước của các micel phụ thuộc vào cấu trúc phân tử của chất hoạt động bề mặt.

micelle formation plays a crucial role in drug delivery systems.

Sự hình thành micel đóng vai trò quan trọng trong các hệ thống vận chuyển thuốc.

phospholipid micelles are used to transport hydrophobic drugs.

Các micel phospholipid được sử dụng để vận chuyển các loại thuốc kị nước.

the critical micelle concentration can be measured using various techniques.

Nồng độ micel tới hạn có thể được đo bằng nhiều kỹ thuật khác nhau.

micellar aggregation occurs when surfactant monomers exceed solubility limits.

Sự tụ tập của các micel xảy ra khi các monomer chất hoạt động bề mặt vượt quá giới hạn tan.

detergent micelles effectively solubilize grease and oil in water.

Các micel chất tẩy rửa hiệu quả trong việc hòa tan dầu mỡ trong nước.

mixed micelles containing different surfactants have unique properties.

Các micel hỗn hợp chứa các chất hoạt động bề mặt khác nhau có tính chất độc đáo.

polymeric micelles offer improved stability for pharmaceutical applications.

Các micel polymer cung cấp tính ổn định cao hơn cho các ứng dụng dược phẩm.

micelle structure can be analyzed using light scattering methods.

Cấu trúc của micel có thể được phân tích bằng các phương pháp tán xạ ánh sáng.

the solubilization capacity of micelles makes them valuable in cosmetics.

Khả năng hòa tan của các micel khiến chúng có giá trị trong mỹ phẩm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay