miscue error
lỗi đánh máy
miscue analysis
phân tích lỗi đánh máy
miscue rate
tỷ lệ lỗi đánh máy
miscue correction
sửa lỗi đánh máy
miscue detection
phát hiện lỗi đánh máy
miscue identification
nhận diện lỗi đánh máy
miscue feedback
phản hồi về lỗi đánh máy
miscue prevention
ngăn ngừa lỗi đánh máy
miscue pattern
mẫu lỗi đánh máy
miscue training
đào tạo về lỗi đánh máy
his miscue during the presentation cost him the job.
Sai lầm của anh ấy trong buổi thuyết trình đã khiến anh ấy mất việc.
she realized her miscue in the game led to their defeat.
Cô ấy nhận ra sai lầm của mình trong trận đấu đã dẫn đến thất bại của họ.
don't worry about that miscue; everyone makes mistakes.
Đừng lo lắng về sai sót đó; ai cũng mắc lỗi.
the actor's miscue caused a delay in the performance.
Sai lầm của diễn viên đã gây ra sự chậm trễ trong buổi biểu diễn.
his miscue in the calculations resulted in a major error.
Sai sót của anh ấy trong các phép tính đã dẫn đến một lỗi lớn.
she quickly corrected her miscue before anyone noticed.
Cô ấy nhanh chóng sửa sai sót của mình trước khi ai đó nhận thấy.
the coach pointed out the team's miscue during the match.
Huấn luyện viên đã chỉ ra sai sót của đội trong trận đấu.
his miscue in the speech made the audience laugh.
Sai lầm của anh ấy trong bài phát biểu khiến khán giả bật cười.
learning from a miscue can help improve your skills.
Học hỏi từ một sai sót có thể giúp cải thiện kỹ năng của bạn.
she experienced a miscue while trying to fix the machine.
Cô ấy gặp phải một sai sót trong khi đang cố gắng sửa chữa máy móc.
miscue error
lỗi đánh máy
miscue analysis
phân tích lỗi đánh máy
miscue rate
tỷ lệ lỗi đánh máy
miscue correction
sửa lỗi đánh máy
miscue detection
phát hiện lỗi đánh máy
miscue identification
nhận diện lỗi đánh máy
miscue feedback
phản hồi về lỗi đánh máy
miscue prevention
ngăn ngừa lỗi đánh máy
miscue pattern
mẫu lỗi đánh máy
miscue training
đào tạo về lỗi đánh máy
his miscue during the presentation cost him the job.
Sai lầm của anh ấy trong buổi thuyết trình đã khiến anh ấy mất việc.
she realized her miscue in the game led to their defeat.
Cô ấy nhận ra sai lầm của mình trong trận đấu đã dẫn đến thất bại của họ.
don't worry about that miscue; everyone makes mistakes.
Đừng lo lắng về sai sót đó; ai cũng mắc lỗi.
the actor's miscue caused a delay in the performance.
Sai lầm của diễn viên đã gây ra sự chậm trễ trong buổi biểu diễn.
his miscue in the calculations resulted in a major error.
Sai sót của anh ấy trong các phép tính đã dẫn đến một lỗi lớn.
she quickly corrected her miscue before anyone noticed.
Cô ấy nhanh chóng sửa sai sót của mình trước khi ai đó nhận thấy.
the coach pointed out the team's miscue during the match.
Huấn luyện viên đã chỉ ra sai sót của đội trong trận đấu.
his miscue in the speech made the audience laugh.
Sai lầm của anh ấy trong bài phát biểu khiến khán giả bật cười.
learning from a miscue can help improve your skills.
Học hỏi từ một sai sót có thể giúp cải thiện kỹ năng của bạn.
she experienced a miscue while trying to fix the machine.
Cô ấy gặp phải một sai sót trong khi đang cố gắng sửa chữa máy móc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay