| số nhiều | miserablenesses |
utter miserableness
sự khốn khổ tột độ
pure miserableness
sự khốn khổ thuần khiết
extreme miserableness
sự khốn khổ cực độ
sheer miserableness
sự khốn khổ tuyệt đối
unbearable miserableness
sự khốn khổ không thể chịu nổi
total miserableness
sự khốn khổ hoàn toàn
chronic miserableness
sự khốn khổ mãn tính
unending miserableness
sự khốn khổ vô tận
unrelenting miserableness
sự khốn khổ không ngừng
persistent miserableness
sự khốn khổ dai dẳng
his miserableness was evident in his gloomy expression.
sự khó chịu của anh ấy đã thể hiện rõ trên khuôn mặt buồn bã của anh ấy.
the miserableness of her situation made her feel hopeless.
tình trạng khó khăn của cô ấy khiến cô ấy cảm thấy vô vọng.
despite his wealth, his miserableness overshadowed his success.
bất chấp sự giàu có của anh ấy, sự khó chịu của anh ấy đã làm lu mờ thành công của anh ấy.
she tried to escape the miserableness of her daily routine.
cô ấy cố gắng thoát khỏi sự khó chịu trong thói quen hàng ngày của mình.
the community worked together to alleviate the miserableness of the poor.
cộng đồng đã hợp tác để giảm bớt sự khó khăn của người nghèo.
his constant complaining only added to his miserableness.
sự phàn nàn liên tục của anh ấy chỉ làm tăng thêm sự khó chịu của anh ấy.
she wrote a book about the miserableness of war.
cô ấy đã viết một cuốn sách về sự khó khăn của chiến tranh.
the miserableness of the weather kept everyone indoors.
sự khó chịu của thời tiết khiến mọi người phải ở trong nhà.
he realized that his miserableness was a choice he could change.
anh ấy nhận ra rằng sự khó chịu của anh ấy là một lựa chọn mà anh ấy có thể thay đổi.
finding joy can be difficult in the midst of such miserableness.
việc tìm thấy niềm vui có thể khó khăn trong hoàn cảnh khó khăn như vậy.
utter miserableness
sự khốn khổ tột độ
pure miserableness
sự khốn khổ thuần khiết
extreme miserableness
sự khốn khổ cực độ
sheer miserableness
sự khốn khổ tuyệt đối
unbearable miserableness
sự khốn khổ không thể chịu nổi
total miserableness
sự khốn khổ hoàn toàn
chronic miserableness
sự khốn khổ mãn tính
unending miserableness
sự khốn khổ vô tận
unrelenting miserableness
sự khốn khổ không ngừng
persistent miserableness
sự khốn khổ dai dẳng
his miserableness was evident in his gloomy expression.
sự khó chịu của anh ấy đã thể hiện rõ trên khuôn mặt buồn bã của anh ấy.
the miserableness of her situation made her feel hopeless.
tình trạng khó khăn của cô ấy khiến cô ấy cảm thấy vô vọng.
despite his wealth, his miserableness overshadowed his success.
bất chấp sự giàu có của anh ấy, sự khó chịu của anh ấy đã làm lu mờ thành công của anh ấy.
she tried to escape the miserableness of her daily routine.
cô ấy cố gắng thoát khỏi sự khó chịu trong thói quen hàng ngày của mình.
the community worked together to alleviate the miserableness of the poor.
cộng đồng đã hợp tác để giảm bớt sự khó khăn của người nghèo.
his constant complaining only added to his miserableness.
sự phàn nàn liên tục của anh ấy chỉ làm tăng thêm sự khó chịu của anh ấy.
she wrote a book about the miserableness of war.
cô ấy đã viết một cuốn sách về sự khó khăn của chiến tranh.
the miserableness of the weather kept everyone indoors.
sự khó chịu của thời tiết khiến mọi người phải ở trong nhà.
he realized that his miserableness was a choice he could change.
anh ấy nhận ra rằng sự khó chịu của anh ấy là một lựa chọn mà anh ấy có thể thay đổi.
finding joy can be difficult in the midst of such miserableness.
việc tìm thấy niềm vui có thể khó khăn trong hoàn cảnh khó khăn như vậy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay