| số nhiều | mishearings |
mishearing words
nhầm lẫn các từ
mishearing names
nhầm lẫn tên
mishearing sounds
nhầm lẫn âm thanh
mishearing phrases
nhầm lẫn các cụm từ
mishearing instructions
nhầm lẫn hướng dẫn
mishearing conversations
nhầm lẫn cuộc trò chuyện
mishearing signals
nhầm lẫn tín hiệu
mishearing lyrics
nhầm lẫn lời bài hát
mishearing accents
nhầm lẫn ngữ điệu
mishearing context
nhầm lẫn ngữ cảnh
her mishearing of the instructions led to confusion.
Sai tai nghe của cô ấy đã dẫn đến sự nhầm lẫn.
i think i have a habit of mishearing people's names.
Tôi nghĩ tôi có thói quen nghe nhầm tên người khác.
mishearing the lyrics made the song even more entertaining.
Việc nghe nhầm lời bài hát khiến bài hát trở nên thú vị hơn.
he laughed after realizing his mishearing of the joke.
Anh ấy cười sau khi nhận ra mình đã nghe nhầm câu đùa.
mishearing can sometimes lead to funny misunderstandings.
Việc nghe nhầm đôi khi có thể dẫn đến những hiểu lầm hài hước.
she corrected her mishearing of the conversation quickly.
Cô ấy nhanh chóng sửa lại việc nghe nhầm cuộc trò chuyện.
his mishearing of the message caused a delay.
Việc nghe nhầm tin nhắn của anh ấy đã gây ra sự chậm trễ.
mishearing technical terms can be frustrating in meetings.
Việc nghe nhầm các thuật ngữ kỹ thuật có thể gây khó chịu trong các cuộc họp.
she often finds herself mishearing her friends' stories.
Cô ấy thường xuyên phát hiện ra mình nghe nhầm câu chuyện của bạn bè.
his mishearing of the question led to an awkward response.
Việc nghe nhầm câu hỏi của anh ấy đã dẫn đến một phản ứng lúng túng.
mishearing words
nhầm lẫn các từ
mishearing names
nhầm lẫn tên
mishearing sounds
nhầm lẫn âm thanh
mishearing phrases
nhầm lẫn các cụm từ
mishearing instructions
nhầm lẫn hướng dẫn
mishearing conversations
nhầm lẫn cuộc trò chuyện
mishearing signals
nhầm lẫn tín hiệu
mishearing lyrics
nhầm lẫn lời bài hát
mishearing accents
nhầm lẫn ngữ điệu
mishearing context
nhầm lẫn ngữ cảnh
her mishearing of the instructions led to confusion.
Sai tai nghe của cô ấy đã dẫn đến sự nhầm lẫn.
i think i have a habit of mishearing people's names.
Tôi nghĩ tôi có thói quen nghe nhầm tên người khác.
mishearing the lyrics made the song even more entertaining.
Việc nghe nhầm lời bài hát khiến bài hát trở nên thú vị hơn.
he laughed after realizing his mishearing of the joke.
Anh ấy cười sau khi nhận ra mình đã nghe nhầm câu đùa.
mishearing can sometimes lead to funny misunderstandings.
Việc nghe nhầm đôi khi có thể dẫn đến những hiểu lầm hài hước.
she corrected her mishearing of the conversation quickly.
Cô ấy nhanh chóng sửa lại việc nghe nhầm cuộc trò chuyện.
his mishearing of the message caused a delay.
Việc nghe nhầm tin nhắn của anh ấy đã gây ra sự chậm trễ.
mishearing technical terms can be frustrating in meetings.
Việc nghe nhầm các thuật ngữ kỹ thuật có thể gây khó chịu trong các cuộc họp.
she often finds herself mishearing her friends' stories.
Cô ấy thường xuyên phát hiện ra mình nghe nhầm câu chuyện của bạn bè.
his mishearing of the question led to an awkward response.
Việc nghe nhầm câu hỏi của anh ấy đã dẫn đến một phản ứng lúng túng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay