misidentifying patients
nhận diện sai bệnh nhân
misidentifying risks
nhận diện sai rủi ro
misidentifying species
nhận diện sai loài
constantly misidentifying
thường xuyên nhận diện sai
misidentifying the source
nhận diện sai nguồn gốc
misidentifying individuals
nhận diện sai các cá nhân
after misidentifying
sau khi nhận diện sai
risk of misidentifying
nguy cơ nhận diện sai
the security guard was misidentifying employees entering the building.
Nhân viên bảo vệ đang nhận diện sai những người nhân viên ra vào tòa nhà.
we need to train staff to avoid misidentifying potential threats.
Chúng ta cần đào tạo nhân viên để tránh nhận diện sai các mối đe dọa tiềm ẩn.
the software is prone to misidentifying similar-looking files.
Phần mềm có xu hướng nhận diện sai các tệp tin có giao diện tương tự.
the witness admitted to misidentifying the suspect in court.
Người chứng nhân đã thừa nhận nhận diện sai đối tượng trong phiên tòa.
the ai algorithm is constantly improving at not misidentifying objects.
Thuật toán AI liên tục cải thiện khả năng không nhận diện sai các đối tượng.
the child was misidentifying animals in the picture book.
Đứa trẻ đang nhận diện sai các con vật trong sách tranh.
the system flagged the email, leading to misidentifying a legitimate sender.
Hệ thống đã gắn cờ email, dẫn đến việc nhận diện sai người gửi hợp lệ.
careful observation is crucial to avoid misidentifying crucial details.
Quan sát cẩn thận là rất quan trọng để tránh nhận diện sai các chi tiết quan trọng.
the doctor realized he had been misidentifying the patient's symptoms.
Bác sĩ nhận ra rằng anh ấy đã nhận diện sai các triệu chứng của bệnh nhân.
the study highlighted the risk of misidentifying rare diseases.
Nghiên cứu làm nổi bật nguy cơ nhận diện sai các bệnh hiếm gặp.
the survey revealed a tendency to misidentifying customer needs.
Cuộc khảo sát cho thấy xu hướng nhận diện sai nhu cầu của khách hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay