| số nhiều | miskeyings |
avoid miskeying
Tránh gõ sai
miskeying occurred
Xảy ra gõ sai
result of miskeying
Kết quả của việc gõ sai
miskeying the password
Gõ sai mật khẩu
miskeying an entry
Gõ sai một mục
caused by miskeying
Gây ra bởi việc gõ sai
miskeying the data
Gõ sai dữ liệu
prevent miskeying
Ngăn ngừa gõ sai
frequency of miskeying
Tần suất gõ sai
correcting miskeying
Sửa lỗi gõ sai
miskeying is a common typing error that can happen to anyone.
Phím sai là một lỗi gõ phổ biến có thể xảy ra với bất kỳ ai.
the miskeying of customer account numbers caused significant delays in processing.
Sự nhầm phím trong số tài khoản khách hàng đã gây ra sự chậm trễ đáng kể trong xử lý.
frequent miskeying of passwords often leads to account lockouts.
Sự nhầm phím thường xuyên trong mật khẩu thường dẫn đến việc khóa tài khoản.
data entry specialists are trained to minimize miskeying during input operations.
Các chuyên gia nhập liệu được đào tạo để giảm thiểu sự nhầm phím trong các hoạt động nhập liệu.
a single miskeying in the medical code could result in serious consequences.
Một sự nhầm phím duy nhất trong mã y tế có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
the miskeying was discovered during the routine verification process.
Sự nhầm phím đã được phát hiện trong quá trình kiểm tra định kỳ.
software systems should include safeguards against accidental miskeying.
Hệ thống phần mềm nên bao gồm các biện pháp bảo vệ chống lại sự nhầm phím ngoài ý muốn.
his miskeying of the shipping address delayed the delivery by a week.
Sự nhầm phím trong địa chỉ giao hàng của anh ấy đã làm chậm giao hàng trong một tuần.
double-checking entries helps prevent costly miskeying errors.
Kiểm tra lại các mục nhập giúp ngăn ngừa các lỗi nhầm phím tốn kém.
the miskeying of decimal points caused significant financial discrepancies.
Sự nhầm phím ở các điểm thập phân đã gây ra sự chênh lệch tài chính đáng kể.
automated validation systems can reduce miskeying in online forms.
Các hệ thống xác thực tự động có thể giảm thiểu sự nhầm phím trong các biểu mẫu trực tuyến.
telemarketers face penalties for intentional miskeying of customer data.
Các nhân viên telemarketing phải đối mặt với hình phạt vì cố ý nhầm phím dữ liệu khách hàng.
the miskeying rate decreased significantly after ergonomic keyboard training.
Tỷ lệ nhầm phím đã giảm đáng kể sau khi được đào tạo sử dụng bàn phím theo công nghệ sinh học.
avoid miskeying
Tránh gõ sai
miskeying occurred
Xảy ra gõ sai
result of miskeying
Kết quả của việc gõ sai
miskeying the password
Gõ sai mật khẩu
miskeying an entry
Gõ sai một mục
caused by miskeying
Gây ra bởi việc gõ sai
miskeying the data
Gõ sai dữ liệu
prevent miskeying
Ngăn ngừa gõ sai
frequency of miskeying
Tần suất gõ sai
correcting miskeying
Sửa lỗi gõ sai
miskeying is a common typing error that can happen to anyone.
Phím sai là một lỗi gõ phổ biến có thể xảy ra với bất kỳ ai.
the miskeying of customer account numbers caused significant delays in processing.
Sự nhầm phím trong số tài khoản khách hàng đã gây ra sự chậm trễ đáng kể trong xử lý.
frequent miskeying of passwords often leads to account lockouts.
Sự nhầm phím thường xuyên trong mật khẩu thường dẫn đến việc khóa tài khoản.
data entry specialists are trained to minimize miskeying during input operations.
Các chuyên gia nhập liệu được đào tạo để giảm thiểu sự nhầm phím trong các hoạt động nhập liệu.
a single miskeying in the medical code could result in serious consequences.
Một sự nhầm phím duy nhất trong mã y tế có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
the miskeying was discovered during the routine verification process.
Sự nhầm phím đã được phát hiện trong quá trình kiểm tra định kỳ.
software systems should include safeguards against accidental miskeying.
Hệ thống phần mềm nên bao gồm các biện pháp bảo vệ chống lại sự nhầm phím ngoài ý muốn.
his miskeying of the shipping address delayed the delivery by a week.
Sự nhầm phím trong địa chỉ giao hàng của anh ấy đã làm chậm giao hàng trong một tuần.
double-checking entries helps prevent costly miskeying errors.
Kiểm tra lại các mục nhập giúp ngăn ngừa các lỗi nhầm phím tốn kém.
the miskeying of decimal points caused significant financial discrepancies.
Sự nhầm phím ở các điểm thập phân đã gây ra sự chênh lệch tài chính đáng kể.
automated validation systems can reduce miskeying in online forms.
Các hệ thống xác thực tự động có thể giảm thiểu sự nhầm phím trong các biểu mẫu trực tuyến.
telemarketers face penalties for intentional miskeying of customer data.
Các nhân viên telemarketing phải đối mặt với hình phạt vì cố ý nhầm phím dữ liệu khách hàng.
the miskeying rate decreased significantly after ergonomic keyboard training.
Tỷ lệ nhầm phím đã giảm đáng kể sau khi được đào tạo sử dụng bàn phím theo công nghệ sinh học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay