miskeyings

[US]/ˌmɪsˈkiːɪŋz/
[UK]/ˌmɪsˈkiːɪŋz/

Translation

n. danh từ số nhiều của miskeying; các trường hợp gõ nhầm phím.

Phrases & Collocations

common miskeyings

những lỗi gõ phím phổ biến

miskeying occurred

đã xảy ra lỗi gõ phím

avoid miskeying

tránh lỗi gõ phím

data miskeyings

lỗi gõ phím dữ liệu

correct miskeyings

sửa lỗi gõ phím

miskeying rate

tỷ lệ lỗi gõ phím

frequent miskeyings

những lỗi gõ phím thường xuyên

prevent miskeying

ngăn ngừa lỗi gõ phím

detect miskeyings

phát hiện lỗi gõ phím

minor miskeyings

những lỗi gõ phím nhỏ

Example Sentences

accidental miskeyings during data entry can lead to significant errors in the final report.

Việc gõ nhầm không cố ý trong quá trình nhập dữ liệu có thể dẫn đến những sai sót nghiêm trọng trong báo cáo cuối cùng.

the software includes a feature to detect and correct common miskeyings automatically.

Phần mềm bao gồm tính năng phát hiện và sửa tự động các lỗi gõ nhầm phổ biến.

frequent miskeyings by staff members have prompted the company to invest in better keyboard training.

Sự thường xuyên gõ nhầm của nhân viên đã thúc đẩy công ty đầu tư vào các khóa đào tạo bàn phím tốt hơn.

users can minimize miskeyings by enabling the auto-correction function on their devices.

Người dùng có thể giảm thiểu gõ nhầm bằng cách kích hoạt tính năng sửa lỗi tự động trên thiết bị của họ.

the database was compromised due to multiple miskeyings in the security configuration.

Cơ sở dữ liệu đã bị xâm nhập do nhiều lỗi gõ nhầm trong cấu hình bảo mật.

data analysts must be vigilant about identifying and fixing miskeyings in spreadsheets.

Các nhà phân tích dữ liệu phải cẩn trọng trong việc xác định và sửa lỗi gõ nhầm trong bảng tính.

the help desk receives many calls related to keyboard miskeyings from less experienced users.

Bộ phận hỗ trợ nhận được nhiều cuộc gọi liên quan đến lỗi gõ nhầm bàn phím từ những người dùng ít kinh nghiệm hơn.

training programs aim to reduce miskeyings and improve overall typing efficiency.

Các chương trình đào tạo nhằm giảm thiểu lỗi gõ nhầm và cải thiện hiệu quả gõ chung.

some miskeyings are harmless, but others can cause system-wide failures.

Một số lỗi gõ nhầm là vô hại, nhưng những lỗi khác có thể gây ra sự cố toàn hệ thống.

the error log revealed a pattern of miskeyings that indicated a training issue.

Bản ghi lỗi đã tiết lộ một mô hình lỗi gõ nhầm cho thấy vấn đề đào tạo.

automated validation checks help catch miskeyings before they enter the system.

Các kiểm tra xác thực tự động giúp phát hiện lỗi gõ nhầm trước khi chúng vào hệ thống.

even careful typists occasionally make miskeyings that go unnoticed for hours.

Ngay cả những người gõ phím cẩn thận cũng đôi khi mắc lỗi gõ nhầm mà không được chú ý trong nhiều giờ.

mobile users are particularly prone to miskeyings due to smaller touchscreens.

Người dùng di động đặc biệt dễ mắc lỗi gõ nhầm do màn hình cảm ứng nhỏ hơn.

the it department implemented new protocols to track and analyze miskeyings across departments.

Bộ phận CNTT đã triển khai các quy trình mới để theo dõi và phân tích lỗi gõ nhầm trên các phòng ban.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now