mislabel product
nhãn sai sản phẩm
mislabel item
nhãn sai mặt hàng
mislabel package
nhãn sai gói hàng
mislabel shipment
nhãn sai lô hàng
mislabel document
nhãn sai tài liệu
mislabel warning
nhãn sai cảnh báo
mislabel batch
nhãn sai lô
mislabel data
nhãn sai dữ liệu
mislabel sample
nhãn sai mẫu
mislabel file
nhãn sai tệp tin
the package was mislabelled, causing confusion at the warehouse.
gói hàng đã bị dán nhãn sai, gây ra sự nhầm lẫn tại kho hàng.
it's important not to mislabel your products to avoid customer complaints.
Điều quan trọng là không nên dán nhãn sản phẩm của bạn sai cách để tránh các khiếu nại của khách hàng.
she accidentally mislabelled the files, making it hard to find them later.
Cô ấy vô tình dán nhãn sai các tệp, khiến chúng khó tìm sau này.
the researcher was criticized for mislabeling the data in the report.
Nhà nghiên cứu bị chỉ trích vì đã dán nhãn sai dữ liệu trong báo cáo.
mislabeling can lead to serious safety issues in the food industry.
Việc dán nhãn sai có thể dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng về an toàn trong ngành công nghiệp thực phẩm.
they had to recall the product due to mislabeling on the packaging.
Họ phải thu hồi sản phẩm do dán nhãn sai trên bao bì.
he was warned about the consequences of mislabeling hazardous materials.
Anh ta đã được cảnh báo về những hậu quả của việc dán nhãn sai các vật liệu nguy hiểm.
mislabeling can damage a brand's reputation significantly.
Việc dán nhãn sai có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng của thương hiệu.
the team worked hard to correct the mislabelled items before shipment.
Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để sửa chữa các mặt hàng bị dán nhãn sai trước khi giao hàng.
she realized she had mislabelled the ingredients in her recipe.
Cô ấy nhận ra rằng mình đã dán nhãn sai các thành phần trong công thức nấu ăn của mình.
mislabel product
nhãn sai sản phẩm
mislabel item
nhãn sai mặt hàng
mislabel package
nhãn sai gói hàng
mislabel shipment
nhãn sai lô hàng
mislabel document
nhãn sai tài liệu
mislabel warning
nhãn sai cảnh báo
mislabel batch
nhãn sai lô
mislabel data
nhãn sai dữ liệu
mislabel sample
nhãn sai mẫu
mislabel file
nhãn sai tệp tin
the package was mislabelled, causing confusion at the warehouse.
gói hàng đã bị dán nhãn sai, gây ra sự nhầm lẫn tại kho hàng.
it's important not to mislabel your products to avoid customer complaints.
Điều quan trọng là không nên dán nhãn sản phẩm của bạn sai cách để tránh các khiếu nại của khách hàng.
she accidentally mislabelled the files, making it hard to find them later.
Cô ấy vô tình dán nhãn sai các tệp, khiến chúng khó tìm sau này.
the researcher was criticized for mislabeling the data in the report.
Nhà nghiên cứu bị chỉ trích vì đã dán nhãn sai dữ liệu trong báo cáo.
mislabeling can lead to serious safety issues in the food industry.
Việc dán nhãn sai có thể dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng về an toàn trong ngành công nghiệp thực phẩm.
they had to recall the product due to mislabeling on the packaging.
Họ phải thu hồi sản phẩm do dán nhãn sai trên bao bì.
he was warned about the consequences of mislabeling hazardous materials.
Anh ta đã được cảnh báo về những hậu quả của việc dán nhãn sai các vật liệu nguy hiểm.
mislabeling can damage a brand's reputation significantly.
Việc dán nhãn sai có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng của thương hiệu.
the team worked hard to correct the mislabelled items before shipment.
Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để sửa chữa các mặt hàng bị dán nhãn sai trước khi giao hàng.
she realized she had mislabelled the ingredients in her recipe.
Cô ấy nhận ra rằng mình đã dán nhãn sai các thành phần trong công thức nấu ăn của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay