misclassify data
phân loại sai dữ liệu
misclassify information
phân loại sai thông tin
misclassify results
phân loại sai kết quả
misclassify items
phân loại sai các mục
misclassify samples
phân loại sai các mẫu
misclassify categories
phân loại sai các danh mục
misclassify sources
phân loại sai các nguồn
misclassify variables
phân loại sai các biến
misclassify objects
phân loại sai các đối tượng
misclassify groups
phân loại sai các nhóm
it is easy to misclassify different species of birds.
Dễ dàng phân loại sai các loài chim khác nhau.
researchers may misclassify the data if they are not careful.
Các nhà nghiên cứu có thể phân loại sai dữ liệu nếu họ không cẩn thận.
don't misclassify the symptoms; they could indicate a serious condition.
Đừng phân loại sai các triệu chứng; chúng có thể cho thấy một tình trạng nghiêm trọng.
teachers should be trained to avoid misclassifying students' abilities.
Giáo viên nên được đào tạo để tránh phân loại sai khả năng của học sinh.
misclassifying a product can lead to significant financial losses.
Việc phân loại sai một sản phẩm có thể dẫn đến những thiệt hại tài chính đáng kể.
it is crucial to avoid misclassifying historical events.
Điều quan trọng là phải tránh phân loại sai các sự kiện lịch sử.
they fear that the system might misclassify legitimate transactions.
Họ lo sợ rằng hệ thống có thể phân loại sai các giao dịch hợp pháp.
misclassifying information can result in misguided policies.
Việc phân loại sai thông tin có thể dẫn đến các chính sách sai lầm.
we need to ensure that we do not misclassify our findings.
Chúng ta cần đảm bảo rằng chúng ta không phân loại sai những phát hiện của mình.
misclassifying the audience can affect marketing strategies.
Việc phân loại sai đối tượng mục tiêu có thể ảnh hưởng đến các chiến lược marketing.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay