misophonia

[US]/ˌmɪsəˈfəʊniə/
[UK]/ˌmɪsəˈfoʊniə/
Frequency: Very High

Translation

n. sự nhạy cảm cực độ với những âm thanh nhất định; sự không thích hoặc ghét bỏ những âm thanh cụ thể.

Phrases & Collocations

misophonia triggers

nguyên nhân gây ra misophonia

experiencing misophonia

trải nghiệm misophonia

misophonia symptoms

dấu hiệu của misophonia

severe misophonia

misophonia nặng

misophonia sufferers

những người bị misophonia

with misophonia

với misophonia

managing misophonia

quản lý misophonia

misophonia awareness

nâng cao nhận thức về misophonia

misophonia research

nghiên cứu về misophonia

diagnosing misophonia

chẩn đoán misophonia

Example Sentences

she has misophonia and gets upset by the sound of chewing.

Cô ấy bị chứng misophonia và cảm thấy bực bội khi nghe tiếng nhai.

his misophonia makes it difficult for him to eat in restaurants.

Chứng misophonia của anh ấy khiến anh ấy khó ăn uống trong nhà hàng.

the repetitive tapping triggered her misophonia and caused anxiety.

Âm thanh gõ lặp đi lặp lại đã kích hoạt chứng misophonia của cô ấy và gây ra lo âu.

many people with misophonia experience intense emotional reactions.

Rất nhiều người mắc chứng misophonia trải qua các phản ứng cảm xúc mạnh mẽ.

he's seeking treatment for his misophonia to improve his quality of life.

Anh ấy đang tìm kiếm điều trị cho chứng misophonia của mình để cải thiện chất lượng cuộc sống.

understanding misophonia is crucial for supporting affected individuals.

Hiểu về chứng misophonia là rất quan trọng để hỗ trợ những người bị ảnh hưởng.

the therapist suggested coping strategies for managing her misophonia.

Nhà trị liệu đã đề xuất các chiến lược đối phó để quản lý chứng misophonia của cô ấy.

misophonia is a neurological condition, not just a personality quirk.

Misophonia là một tình trạng thần kinh, không chỉ là một đặc điểm tính cách.

awareness of misophonia is growing within the medical community.

Nghị thức về chứng misophonia đang tăng lên trong cộng đồng y tế.

she uses noise-canceling headphones to cope with her misophonia.

Cô ấy sử dụng tai nghe chống ồn để đối phó với chứng misophonia của mình.

the constant clicking sounds exacerbated his misophonia significantly.

Âm thanh bấm liên tục đã làm trầm trọng thêm chứng misophonia của anh ấy một cách đáng kể.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now