misplaces keys
lạc mất chìa khóa
misplaces documents
lạc mất giấy tờ
misplaces wallet
lạc mất ví
misplaces items
lạc mất đồ đạc
misplaces books
lạc mất sách
misplaces phone
lạc mất điện thoại
misplaces glasses
lạc mất kính
misplaces tools
lạc mất dụng cụ
misplaces toys
lạc mất đồ chơi
misplaces files
lạc mất file
she often misplaces her keys.
Cô ấy thường xuyên làm lạc mất chìa khóa.
he misplaces important documents frequently.
Anh ấy thường xuyên làm lạc mất những tài liệu quan trọng.
don't misplace your trust in the wrong people.
Đừng đánh mất niềm tin vào những người không xứng đáng.
it's easy to misplace your phone in a crowded place.
Dễ dàng làm lạc điện thoại của bạn ở một nơi đông đúc.
she misplaces her wallet at least once a week.
Cô ấy làm lạc ví của mình ít nhất một lần một tuần.
he tends to misplace his glasses when reading.
Anh ấy có xu hướng làm lạc kính của mình khi đang đọc.
she misplaces her notes before exams.
Cô ấy làm lạc ghi chú của mình trước các kỳ thi.
he misplaces his tools in the garage.
Anh ấy làm lạc dụng cụ của mình trong gara.
try not to misplace your priorities.
Cố gắng đừng đặt sai thứ tự ưu tiên của bạn.
misplaces keys
lạc mất chìa khóa
misplaces documents
lạc mất giấy tờ
misplaces wallet
lạc mất ví
misplaces items
lạc mất đồ đạc
misplaces books
lạc mất sách
misplaces phone
lạc mất điện thoại
misplaces glasses
lạc mất kính
misplaces tools
lạc mất dụng cụ
misplaces toys
lạc mất đồ chơi
misplaces files
lạc mất file
she often misplaces her keys.
Cô ấy thường xuyên làm lạc mất chìa khóa.
he misplaces important documents frequently.
Anh ấy thường xuyên làm lạc mất những tài liệu quan trọng.
don't misplace your trust in the wrong people.
Đừng đánh mất niềm tin vào những người không xứng đáng.
it's easy to misplace your phone in a crowded place.
Dễ dàng làm lạc điện thoại của bạn ở một nơi đông đúc.
she misplaces her wallet at least once a week.
Cô ấy làm lạc ví của mình ít nhất một lần một tuần.
he tends to misplace his glasses when reading.
Anh ấy có xu hướng làm lạc kính của mình khi đang đọc.
she misplaces her notes before exams.
Cô ấy làm lạc ghi chú của mình trước các kỳ thi.
he misplaces his tools in the garage.
Anh ấy làm lạc dụng cụ của mình trong gara.
try not to misplace your priorities.
Cố gắng đừng đặt sai thứ tự ưu tiên của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay