not missable
không thể bỏ lỡ
missable event
sự kiện có thể bỏ lỡ
missable moment
khoảnh khắc có thể bỏ lỡ
missable show
buổi biểu diễn có thể bỏ lỡ
totally missable
hoàn toàn có thể bỏ lỡ
missable attraction
địa điểm thu hút có thể bỏ lỡ
missable experience
trải nghiệm có thể bỏ lỡ
missable film
phim có thể bỏ lỡ
missable content
nội dung có thể bỏ lỡ
missable opportunity
cơ hội có thể bỏ lỡ
the concert was so amazing, it was definitely not missable.
buổi hòa nhạc thật tuyệt vời, chắc chắn không thể bỏ lỡ.
don't forget, the exhibition is missable only if you arrive late.
đừng quên, cuộc triển lãm chỉ có thể bỏ qua nếu bạn đến muộn.
her speech was filled with insights; it was a missable opportunity for learning.
bài phát biểu của cô ấy tràn ngập những hiểu biết sâu sắc; đó là một cơ hội bỏ lỡ để học hỏi.
the new restaurant in town is definitely missable if you love good food.
nhà hàng mới trong thị trấn chắc chắn có thể bỏ qua nếu bạn yêu thích đồ ăn ngon.
the film festival features several missable films this year.
liên hoan phim năm nay có một số phim có thể bỏ qua.
her performance was so captivating that it was missable for no one.
sự thể hiện của cô ấy quá hấp dẫn đến mức không ai có thể bỏ qua.
the sale lasts only for a week, making it a missable chance for savings.
chương trình khuyến mãi chỉ kéo dài một tuần, khiến nó trở thành một cơ hội bỏ lỡ để tiết kiệm.
the workshop offers missable skills for personal development.
công ty cung cấp các kỹ năng có thể bỏ qua để phát triển cá nhân.
with so many activities planned, the festival is completely missable.
với rất nhiều hoạt động được lên kế hoạch, lễ hội hoàn toàn có thể bỏ qua.
her latest book is a missable read for anyone interested in the topic.
cuốn sách mới nhất của cô ấy là một cuốn sách có thể bỏ qua đối với bất kỳ ai quan tâm đến chủ đề này.
not missable
không thể bỏ lỡ
missable event
sự kiện có thể bỏ lỡ
missable moment
khoảnh khắc có thể bỏ lỡ
missable show
buổi biểu diễn có thể bỏ lỡ
totally missable
hoàn toàn có thể bỏ lỡ
missable attraction
địa điểm thu hút có thể bỏ lỡ
missable experience
trải nghiệm có thể bỏ lỡ
missable film
phim có thể bỏ lỡ
missable content
nội dung có thể bỏ lỡ
missable opportunity
cơ hội có thể bỏ lỡ
the concert was so amazing, it was definitely not missable.
buổi hòa nhạc thật tuyệt vời, chắc chắn không thể bỏ lỡ.
don't forget, the exhibition is missable only if you arrive late.
đừng quên, cuộc triển lãm chỉ có thể bỏ qua nếu bạn đến muộn.
her speech was filled with insights; it was a missable opportunity for learning.
bài phát biểu của cô ấy tràn ngập những hiểu biết sâu sắc; đó là một cơ hội bỏ lỡ để học hỏi.
the new restaurant in town is definitely missable if you love good food.
nhà hàng mới trong thị trấn chắc chắn có thể bỏ qua nếu bạn yêu thích đồ ăn ngon.
the film festival features several missable films this year.
liên hoan phim năm nay có một số phim có thể bỏ qua.
her performance was so captivating that it was missable for no one.
sự thể hiện của cô ấy quá hấp dẫn đến mức không ai có thể bỏ qua.
the sale lasts only for a week, making it a missable chance for savings.
chương trình khuyến mãi chỉ kéo dài một tuần, khiến nó trở thành một cơ hội bỏ lỡ để tiết kiệm.
the workshop offers missable skills for personal development.
công ty cung cấp các kỹ năng có thể bỏ qua để phát triển cá nhân.
with so many activities planned, the festival is completely missable.
với rất nhiều hoạt động được lên kế hoạch, lễ hội hoàn toàn có thể bỏ qua.
her latest book is a missable read for anyone interested in the topic.
cuốn sách mới nhất của cô ấy là một cuốn sách có thể bỏ qua đối với bất kỳ ai quan tâm đến chủ đề này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay