| ngôi thứ ba số ít | misspends |
| hiện tại phân từ | misspending |
| thì quá khứ | misspent |
| quá khứ phân từ | misspent |
misspend time
lãng phí thời gian
misspend money
lãng phí tiền bạc
misspend resources
lãng phí nguồn lực
misspend funds
lãng phí quỹ
misspend efforts
lãng phí nỗ lực
misspend energy
lãng phí năng lượng
misspend capital
lãng phí vốn
misspend opportunities
lãng phí cơ hội
misspend assets
lãng phí tài sản
misspend attention
lãng phí sự chú ý
he tends to misspend his salary on unnecessary items.
anh ta có xu hướng lãng phí tiền lương vào những món đồ không cần thiết.
many young people misspend their time on social media.
nhiều bạn trẻ lãng phí thời gian vào mạng xã hội.
it's easy to misspend your energy on trivial matters.
dễ dàng lãng phí năng lượng vào những vấn đề không quan trọng.
she regrets how she misspent her youth.
cô ấy hối hận vì đã lãng phí tuổi trẻ của mình.
they misspend their resources instead of investing wisely.
họ lãng phí nguồn lực thay vì đầu tư một cách khôn ngoan.
he often misspends his weekends on meaningless activities.
anh ấy thường xuyên lãng phí những ngày cuối tuần vào những hoạt động vô nghĩa.
to avoid regret, don't misspend your opportunities.
để tránh hối hận, đừng lãng phí cơ hội của bạn.
she felt guilty for misspending her time at the party.
cô ấy cảm thấy có lỗi vì đã lãng phí thời gian tại bữa tiệc.
many people misspend their savings on impulsive purchases.
nhiều người lãng phí tiền tiết kiệm vào những lần mua sắm bốc đồng.
learning to budget can help you avoid misspending.
học cách lập ngân sách có thể giúp bạn tránh lãng phí.
misspend time
lãng phí thời gian
misspend money
lãng phí tiền bạc
misspend resources
lãng phí nguồn lực
misspend funds
lãng phí quỹ
misspend efforts
lãng phí nỗ lực
misspend energy
lãng phí năng lượng
misspend capital
lãng phí vốn
misspend opportunities
lãng phí cơ hội
misspend assets
lãng phí tài sản
misspend attention
lãng phí sự chú ý
he tends to misspend his salary on unnecessary items.
anh ta có xu hướng lãng phí tiền lương vào những món đồ không cần thiết.
many young people misspend their time on social media.
nhiều bạn trẻ lãng phí thời gian vào mạng xã hội.
it's easy to misspend your energy on trivial matters.
dễ dàng lãng phí năng lượng vào những vấn đề không quan trọng.
she regrets how she misspent her youth.
cô ấy hối hận vì đã lãng phí tuổi trẻ của mình.
they misspend their resources instead of investing wisely.
họ lãng phí nguồn lực thay vì đầu tư một cách khôn ngoan.
he often misspends his weekends on meaningless activities.
anh ấy thường xuyên lãng phí những ngày cuối tuần vào những hoạt động vô nghĩa.
to avoid regret, don't misspend your opportunities.
để tránh hối hận, đừng lãng phí cơ hội của bạn.
she felt guilty for misspending her time at the party.
cô ấy cảm thấy có lỗi vì đã lãng phí thời gian tại bữa tiệc.
many people misspend their savings on impulsive purchases.
nhiều người lãng phí tiền tiết kiệm vào những lần mua sắm bốc đồng.
learning to budget can help you avoid misspending.
học cách lập ngân sách có thể giúp bạn tránh lãng phí.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay