mistral

[Mỹ]/ˈmɪstrəl/
[Anh]/ˈmɪstrəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cơn gió lạnh khô từ phía bắc thổi dọc theo bờ biển Địa Trung Hải ở Pháp
Word Forms
số nhiềumistrals

Câu ví dụ

The mistral wind can be quite strong in the south of France.

Gió Mistral có thể khá mạnh ở miền nam nước Pháp.

Sailing in the mistral can be challenging but also exhilarating.

Đi thuyền trên gió Mistral có thể đầy thử thách nhưng cũng rất thú vị.

Local farmers in Provence are well accustomed to the mistral.

Những người nông dân địa phương ở Provence đã quen với gió Mistral.

The mistral is known for its cold and dry nature.

Gió Mistral nổi tiếng với tính chất lạnh và khô của nó.

Tourists visiting the Mediterranean coast should be aware of the mistral.

Du khách đến thăm bờ biển Địa Trung Hải nên biết về gió Mistral.

The mistral can impact the local agriculture by drying out crops.

Gió Mistral có thể ảnh hưởng đến nông nghiệp địa phương bằng cách làm khô cây trồng.

Many traditional Provencal houses are built with the mistral in mind.

Nhiều ngôi nhà truyền thống ở Provence được xây dựng với mục đích chống lại gió Mistral.

The mistral is a key element in the climate of the Mediterranean region.

Gió Mistral là một yếu tố quan trọng trong khí hậu của khu vực Địa Trung Hải.

Local folklore in Provence is filled with stories about the mistral.

Truyền thuyết địa phương ở Provence tràn ngập những câu chuyện về gió Mistral.

The mistral can clear away pollution and bring in fresh air to the region.

Gió Mistral có thể loại bỏ ô nhiễm và mang lại không khí trong lành cho khu vực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay