risk mitigators
giảm thiểu rủi ro
key mitigators
giảm thiểu rủi ro quan trọng
be mitigators
hãy là người giảm thiểu rủi ro
acting as mitigators
đóng vai trò là người giảm thiểu rủi ro
potential mitigators
người giảm thiểu rủi ro tiềm năng
companies often seek risk mitigators to protect their investments.
Các công ty thường tìm kiếm các biện pháp giảm thiểu rủi ro để bảo vệ các khoản đầu tư của họ.
effective communication can be a powerful mitigators in conflict situations.
Giao tiếp hiệu quả có thể là một biện pháp giảm thiểu rủi ro mạnh mẽ trong các tình huống xung đột.
the new regulations are designed as mitigators for environmental damage.
Các quy định mới được thiết kế như các biện pháp giảm thiểu tác động đến môi trường.
financial institutions employ various mitigators against market volatility.
Các tổ chức tài chính sử dụng nhiều biện pháp giảm thiểu rủi ro để chống lại sự biến động của thị trường.
technological advancements can serve as important mitigators for cybersecurity threats.
Những tiến bộ công nghệ có thể đóng vai trò là các biện pháp giảm thiểu rủi ro quan trọng đối với các mối đe dọa an ninh mạng.
early intervention programs are crucial mitigators for childhood behavioral problems.
Các chương trình can thiệp sớm là những biện pháp giảm thiểu rủi ro quan trọng đối với các vấn đề hành vi ở trẻ em.
legal frameworks often provide mitigators for potential liabilities.
Các khuôn khổ pháp lý thường cung cấp các biện pháp giảm thiểu rủi ro cho các trách nhiệm tiềm ẩn.
the project included several mitigators to reduce the impact on local wildlife.
Dự án bao gồm một số biện pháp giảm thiểu rủi ro để giảm thiểu tác động đến động vật hoang dã địa phương.
insurance policies act as financial mitigators against unforeseen events.
Các chính sách bảo hiểm đóng vai trò là các biện pháp giảm thiểu rủi ro tài chính trước những sự kiện không lường trước được.
diplomatic efforts can be vital mitigators in international disputes.
Các nỗ lực ngoại giao có thể là những biện pháp giảm thiểu rủi ro quan trọng trong các tranh chấp quốc tế.
training programs are important mitigators for workplace accidents.
Các chương trình đào tạo là những biện pháp giảm thiểu rủi ro quan trọng đối với tai nạn lao động.
risk mitigators
giảm thiểu rủi ro
key mitigators
giảm thiểu rủi ro quan trọng
be mitigators
hãy là người giảm thiểu rủi ro
acting as mitigators
đóng vai trò là người giảm thiểu rủi ro
potential mitigators
người giảm thiểu rủi ro tiềm năng
companies often seek risk mitigators to protect their investments.
Các công ty thường tìm kiếm các biện pháp giảm thiểu rủi ro để bảo vệ các khoản đầu tư của họ.
effective communication can be a powerful mitigators in conflict situations.
Giao tiếp hiệu quả có thể là một biện pháp giảm thiểu rủi ro mạnh mẽ trong các tình huống xung đột.
the new regulations are designed as mitigators for environmental damage.
Các quy định mới được thiết kế như các biện pháp giảm thiểu tác động đến môi trường.
financial institutions employ various mitigators against market volatility.
Các tổ chức tài chính sử dụng nhiều biện pháp giảm thiểu rủi ro để chống lại sự biến động của thị trường.
technological advancements can serve as important mitigators for cybersecurity threats.
Những tiến bộ công nghệ có thể đóng vai trò là các biện pháp giảm thiểu rủi ro quan trọng đối với các mối đe dọa an ninh mạng.
early intervention programs are crucial mitigators for childhood behavioral problems.
Các chương trình can thiệp sớm là những biện pháp giảm thiểu rủi ro quan trọng đối với các vấn đề hành vi ở trẻ em.
legal frameworks often provide mitigators for potential liabilities.
Các khuôn khổ pháp lý thường cung cấp các biện pháp giảm thiểu rủi ro cho các trách nhiệm tiềm ẩn.
the project included several mitigators to reduce the impact on local wildlife.
Dự án bao gồm một số biện pháp giảm thiểu rủi ro để giảm thiểu tác động đến động vật hoang dã địa phương.
insurance policies act as financial mitigators against unforeseen events.
Các chính sách bảo hiểm đóng vai trò là các biện pháp giảm thiểu rủi ro tài chính trước những sự kiện không lường trước được.
diplomatic efforts can be vital mitigators in international disputes.
Các nỗ lực ngoại giao có thể là những biện pháp giảm thiểu rủi ro quan trọng trong các tranh chấp quốc tế.
training programs are important mitigators for workplace accidents.
Các chương trình đào tạo là những biện pháp giảm thiểu rủi ro quan trọng đối với tai nạn lao động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay